Ville Vuorinen rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Mendy.
Saku Ylaetupa (Kiến tạo: Adeleke Akinyemi) 14 | |
Marcelo Costa 31 | |
Roman Eremenko 33 | |
Rudi Vikstroem (Kiến tạo: Oliver Kass Kawo) 51 | |
Saku Ylaetupa 60 | |
Danny Perez (Thay: Adeleke Akinyemi) 62 | |
Johan Brunell 66 | |
Danny Perez 68 | |
Emmanuel Mendy (Thay: Ville Vuorinen) 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến FF Jaro vs IF Gnistan
Thẻ vàng cho Danny Perez.
Thẻ vàng cho Johan Brunell.
Adeleke Akinyemi rời sân và được thay thế bởi Danny Perez.
Thẻ vàng cho Saku Ylaetupa.
Oliver Kass Kawo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rudi Vikstroem đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Roman Eremenko.
Thẻ vàng cho Marcelo Costa.
Adeleke Akinyemi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Saku Ylaetupa đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu FF Jaro vs IF Gnistan


Đội hình xuất phát FF Jaro vs IF Gnistan
FF Jaro (4-2-3-1): Senne Vits (1), Aron Bjonback (5), Johan Brunell (6), Jesper Svenungsen Skau (7), Fabian Ostigard Ness (19), Adam Vidjeskog (16), Oliver Kasskawo (8), Ville Vuorinen (91), Kaius Harden (22), Rudi Vikstrom (15), Herman Sjögrell (11)
IF Gnistan (3-4-1-2): Alexandro Craninx (1), Rachide Gnanou (24), Ayo Obileye (67), Marcelo Costa (4), Otto Hannula (27), Gabriel Europaeus (15), Sergei Eremenko (14), Joakim Latonen (10), Saku Ylätupa (23), Roman Eremenko (26), Adeleke Akinyemi (17)


| Thay người | |||
| 75’ | Ville Vuorinen Emmanuel Vensangamie Mendy | 62’ | Adeleke Akinyemi Danny Perez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joas Snellman | Ramilson Almeida | ||
Ludvig Nyman | Artur Atarah | ||
Valde Loefs | Danny Perez | ||
Morteza Najafi | Vertti Hänninen | ||
Emmanuel Vensangamie Mendy | Adam Jouhi | ||
Joas Vikstroem | Benjamin Dahlstrom | ||
Felix Kass | Lucas von Hellens | ||
Erik Gunnarsson | Max Herman Bjurstrom | ||
Ted Soderstrom | Juhani Ojala | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FF Jaro
Thành tích gần đây IF Gnistan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 6 | 1 | 9 | 27 | T T H H H | |
| 2 | 14 | 7 | 6 | 1 | 8 | 27 | T H H T T | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | T T H T B | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 8 | 20 | H B T T H | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 6 | 20 | T B H T T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 2 | 18 | T B T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | B T B B H | |
| 8 | 13 | 4 | 3 | 6 | -3 | 15 | T B T T B | |
| 9 | 12 | 3 | 3 | 6 | 0 | 12 | B T B B H | |
| 10 | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | B B B T B | |
| 11 | 13 | 1 | 5 | 7 | -17 | 8 | B T B B B | |
| 12 | 12 | 0 | 5 | 7 | -13 | 5 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch