Thứ Sáu, 10/04/2026

Trực tiếp kết quả First Vienna FC vs SV Horn hôm nay 09-03-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 09/3

Kết thúc

First Vienna FC

First Vienna FC

1 : 2

SV Horn

SV Horn

Hiệp một: 0-2
T7, 00:10 09/03/2024
Vòng 19 - Hạng 2 Áo
Stadion Hohe Warte
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benjamin Mulahalilovic
8
Noah Bischof
25
Amir Abdijanovic (Kiến tạo: Lorenzo Massimiliano Coco)
40
Kilian Bauernfeind (Kiến tạo: Florian Fischerauer)
45+1'
Nicholas Wunsch (Thay: Thomas Kreuzhuber)
46
Marcel Tanzmayr (Thay: Juergen Bauer)
46
Noah Steiner
60
Haris Ismailcebioglu (Thay: Lorenzo Massimiliano Coco)
63
Adrian Hajdari (Thay: Paul Lipczinski)
63
Christoph Monschein
65
Kelvin Boateng (Thay: Philipp Ochs)
67
Amir Abdijanovic
70
Adrian Hajdari
73
Bernhard Hahn (Thay: Amir Abdijanovic)
77
Adrian Hajdari
77
Nicholas Wunsch
89
Kevin Petuely (Thay: Florian Fischerauer)
90
David Peham
90+1'
Nikolas Polster
90+4'

Thống kê trận đấu First Vienna FC vs SV Horn

số liệu thống kê
First Vienna FC
First Vienna FC
SV Horn
SV Horn
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 2
2 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
35 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát First Vienna FC vs SV Horn

First Vienna FC (4-3-3): Christopher Giuliani (41), David Peharm (9), Christoph Monschein (7), Mohamed Sanogo (6), Noah Steiner (5), Anes Omerovic (13), Cedomir Bumbic (11), Philipp Ochs (10), Jurgen Bauer (25), Noah Bischof (23), Thomas Kreuzhuber (15)

SV Horn (4-3-3): Nikolas Polster (16), Paul Gobara (4), Luca Wimhofer (5), Alexander Joppich (14), Florian Fischerauer (8), Benjamin Mulahalilovic (10), Kilian Bauernfeind (18), Emilian Metu (31), Lorenzo Coco (9), Paul Lipczinski (11), Amir Abdijanovic (28)

First Vienna FC
First Vienna FC
4-3-3
41
Christopher Giuliani
9
David Peharm
7
Christoph Monschein
6
Mohamed Sanogo
5
Noah Steiner
13
Anes Omerovic
11
Cedomir Bumbic
10
Philipp Ochs
25
Jurgen Bauer
23
Noah Bischof
15
Thomas Kreuzhuber
28
Amir Abdijanovic
11
Paul Lipczinski
9
Lorenzo Coco
31
Emilian Metu
18
Kilian Bauernfeind
10
Benjamin Mulahalilovic
8
Florian Fischerauer
14
Alexander Joppich
5
Luca Wimhofer
4
Paul Gobara
16
Nikolas Polster
SV Horn
SV Horn
4-3-3
Thay người
46’
Juergen Bauer
Marcel Tanzmayr
63’
Paul Lipczinski
Adrian Hajdari
46’
Thomas Kreuzhuber
Nicholas Wunsch
63’
Lorenzo Massimiliano Coco
Haris Ismailcebioglu
67’
Philipp Ochs
Kelvin Boateng
77’
Amir Abdijanovic
Bernhard Hahn
90’
Florian Fischerauer
Kevin Petuely
Cầu thủ dự bị
Marcel Tanzmayr
Filip Stojak
Kelvin Boateng
Matteo Hotop
Joel Kitenge
Adrian Hajdari
Nicholas Wunsch
Haris Ismailcebioglu
Kerim Abazovic
Mason Judge
Edin Huskovic
Bernhard Hahn
Marcel Ecker
Kevin Petuely

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
16/09 - 2022
28/04 - 2023
18/08 - 2023
09/03 - 2024
02/10 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây First Vienna FC

Hạng 2 Áo
06/04 - 2026
03/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
30/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây SV Horn

Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2025
H1: 0-2
26/07 - 2025
Hạng 2 Áo
25/05 - 2025
16/05 - 2025
09/05 - 2025
02/05 - 2025
25/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
13/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2214261744B T T T T
2Austria LustenauAustria Lustenau221255841B T T H B
3Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC2312561741T T B T B
4AmstettenAmstetten23101031140B B H H T
5FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2210932239B H T B H
6Young VioletsYoung Violets231148137T T B H T
7FC LieferingFC Liefering22877-531T T B B B
8First Vienna FCFirst Vienna FC22859229T B T B T
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg23779-428T T B H H
10SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II237511-726B T T B T
11FC Hertha WelsFC Hertha Wels236611-524B T T B H
12Kapfenberger SVKapfenberger SV226412-1722T B H T B
13SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt226511-1220H B B T B
14Sturm Graz IISturm Graz II225512-1320B B T B T
15SW BregenzSW Bregenz222911-1512B B B H B
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow