G. Žaleiko 18 | |
Maksims Semesko 34 | |
H. Joksts (Thay: Allan Enyou) 46 | |
M. Štāls (Thay: M. Šusts) 46 | |
Kristers Volkovs 54 | |
Leoni Gastaldelo (Thay: R. Deružinskis) 59 | |
R. Reingolcs (Thay: B. Samoilovs) 59 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FK Jelgava vs FK Tukums 2000
số liệu thống kê
FK Jelgava
FK Tukums 2000
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Jelgava
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Tukums 2000
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 1 | 2 | 28 | 46 | T T T T B | |
| 2 | 18 | 14 | 3 | 1 | 37 | 45 | T T T T T | |
| 3 | 19 | 12 | 2 | 5 | 13 | 38 | T T H B T | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | B H T T B | |
| 5 | 19 | 6 | 5 | 8 | -4 | 23 | B H H H T | |
| 6 | 19 | 6 | 3 | 10 | -8 | 21 | B B B H B | |
| 7 | 19 | 4 | 7 | 8 | -19 | 19 | B H H H B | |
| 8 | 19 | 3 | 8 | 8 | -1 | 17 | B B B H T | |
| 9 | 19 | 3 | 7 | 9 | -18 | 16 | H B B T B | |
| 10 | 18 | 1 | 4 | 13 | -26 | 7 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch