Rihards Becers 45 | |
D. Dobrecovs (Thay: O. Olatunde-Matthew) 46 | |
J. Krautmanis (Thay: A. Kholod) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FK Jelgava vs Grobina
số liệu thống kê
FK Jelgava
Grobina
57 Kiểm soát bóng 43
1 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Jelgava
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 16 | 4 | 1 | 43 | 52 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 17 | 1 | 2 | 36 | 52 | T T B T T | |
| 3 | 21 | 12 | 3 | 6 | 11 | 39 | T H B T H | |
| 4 | 20 | 7 | 4 | 9 | -8 | 25 | T T B B B | |
| 5 | 21 | 6 | 7 | 8 | -12 | 25 | H H B T T | |
| 6 | 20 | 6 | 6 | 8 | -4 | 24 | H H H T H | |
| 7 | 20 | 6 | 3 | 11 | -12 | 21 | B B H B B | |
| 8 | 20 | 3 | 8 | 9 | -4 | 17 | B H T B B | |
| 9 | 21 | 3 | 8 | 10 | -19 | 17 | B B T B H | |
| 10 | 20 | 2 | 4 | 14 | -31 | 10 | B B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch