Iago Siqueira 11 | |
(og) Tomas Rataj 23 | |
Raki Aouani 62 | |
Glebs Zaleiko 67 | |
Iago Siqueira 70 | |
Juan Christian 79 | |
Mohamed Badamosi 82 | |
(Pen) Mohamed Badamosi 85 | |
Iago Siqueira 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Jelgava
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Riga FC
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 9 | B T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T B T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T T B | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | B H T T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | T H B B | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B B T | |
| 9 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| 10 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
