Fellipe Vieira 8 | |
Amar Haidara 28 | |
Fellipe Vieira 45+1' | |
A. Marchuk (Thay: Felipe Machado) 46 | |
V. Mashchenko (Thay: T. Mickēvičs) 46 | |
E. Evelons (Thay: M. Lormanis) 46 | |
K. Leidsman (Thay: Fellipe Vieira) 46 | |
M. Pačepko (Thay: M. Kalniņš) 61 | |
A. Korobenko (Thay: R. Ekou) 63 | |
D. Guèye (Thay: C. Amatkarijo) 63 | |
T. Marusii (Thay: K. Gulbis) 70 | |
A. Ogunniyi (Thay: A. Haïdara) 74 | |
V. Isajevs (Thay: K. Iļjins) 83 |
Thống kê trận đấu FK Liepaja vs Ogre United
số liệu thống kê

FK Liepaja
Ogre United
58 Kiểm soát bóng 42
8 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 7
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
15 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 4
11 Phát bóng 11
Nhận định FK Liepaja vs Ogre United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Liepaja
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Ogre United
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 18 | 1 | 2 | 38 | 55 | T B T T T | |
| 2 | 21 | 16 | 4 | 1 | 43 | 52 | T T T H T | |
| 3 | 21 | 12 | 3 | 6 | 11 | 39 | H B T H B | |
| 4 | 21 | 8 | 4 | 9 | -4 | 28 | T B B B T | |
| 5 | 21 | 6 | 7 | 8 | -11 | 25 | H B T T T | |
| 6 | 21 | 6 | 6 | 9 | -6 | 24 | H H T H B | |
| 7 | 20 | 6 | 3 | 11 | -12 | 21 | B B H B B | |
| 8 | 20 | 3 | 8 | 9 | -4 | 17 | B H T B B | |
| 9 | 21 | 3 | 8 | 10 | -20 | 17 | B T B H B | |
| 10 | 21 | 2 | 4 | 15 | -35 | 10 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
