I. Korotkovs 29 | |
R. Savaļnieks 30 | |
I. Diomandé (Thay: D. Lemajič) 46 | |
C. Kouadio (Thay: R. Savaļnieks) 46 | |
G. Mankenda (Thay: K. Shina) 46 | |
Bart Straalman 53 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FK Liepaja vs RFS
số liệu thống kê

FK Liepaja

RFS
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Liepaja
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 16 | 2 | 2 | 34 | 50 | T T T B T | |
| 2 | 20 | 15 | 4 | 1 | 41 | 49 | T T T T H | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 13 | 39 | T H B T H | |
| 4 | 20 | 7 | 5 | 8 | -6 | 26 | H T T B B | |
| 5 | 20 | 6 | 6 | 8 | -4 | 24 | H H H T H | |
| 6 | 20 | 5 | 7 | 8 | -13 | 22 | H H B T T | |
| 7 | 20 | 6 | 3 | 11 | -12 | 21 | B B H B B | |
| 8 | 20 | 3 | 8 | 9 | -4 | 17 | B B H T B | |
| 9 | 20 | 3 | 8 | 9 | -18 | 17 | B B T B H | |
| 10 | 20 | 2 | 4 | 14 | -31 | 10 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch