Gjorgji Stoilov 13 | |
Martin Talakov 51 | |
Shefit Shefiti 62 | |
Djemilj Jahiji 63 | |
Exneyder Guerrero 80 | |
Kire Markoski 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bắc Macedonia
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Makedonija Gjorče Petrov
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Arsimi
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 19 | 4 | 2 | 37 | 61 | B T T B T | |
| 2 | 25 | 18 | 4 | 3 | 26 | 58 | T H T T B | |
| 3 | 24 | 16 | 5 | 3 | 38 | 53 | H H T T T | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 21 | 43 | H B H B T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 19 | 37 | T T T T H | |
| 6 | 25 | 10 | 6 | 9 | -7 | 36 | T T B T H | |
| 7 | 25 | 8 | 7 | 10 | -11 | 31 | H H B B T | |
| 8 | 25 | 8 | 5 | 12 | -10 | 29 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 7 | 12 | -11 | 25 | H B H B T | |
| 10 | 25 | 6 | 5 | 14 | -16 | 23 | T B B B B | |
| 11 | 24 | 6 | 4 | 14 | -16 | 22 | T B T T T | |
| 12 | 25 | 0 | 1 | 24 | -70 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
