Jose Estupinan 15 | |
(Pen) Aleksandar Mishov 32 | |
Exneyder Guerrero 47 | |
Exneyder Guerrero 56 | |
Ilija Donov 74 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Bắc Macedonia
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Makedonija Gjorče Petrov
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Sileks
VĐQG Bắc Macedonia
Cúp quốc gia Bắc Macedonia
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 26 | 5 | 2 | 59 | 83 | T T T T T | |
| 2 | 33 | 23 | 5 | 5 | 37 | 74 | B H T T B | |
| 3 | 33 | 19 | 5 | 9 | 40 | 62 | T B B B B | |
| 4 | 33 | 16 | 5 | 12 | 23 | 53 | B H B B B | |
| 5 | 33 | 14 | 6 | 13 | 12 | 48 | B H T H T | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | -4 | 46 | T H H T T | |
| 7 | 33 | 11 | 9 | 13 | -14 | 42 | T B H H B | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | -1 | 40 | T H T H T | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -10 | 40 | B T H B T | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | -15 | 34 | T T B H T | |
| 11 | 33 | 9 | 6 | 18 | -13 | 33 | B H H T B | |
| 12 | 33 | 0 | 1 | 32 | -114 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

