Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả FK MAS Taborsko vs FC Zbrojovka Brno hôm nay 05-08-2023

Giải Hạng 2 Séc - Th 7, 05/8

Kết thúc

FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

2 : 1

FC Zbrojovka Brno

FC Zbrojovka Brno

Hiệp một: 1-0
T7, 22:00 05/08/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vladimir Zeman
3
Jiri Texl
74
Petr Plachy
79

Thống kê trận đấu FK MAS Taborsko vs FC Zbrojovka Brno

số liệu thống kê
FK MAS Taborsko
FK MAS Taborsko
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 12
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Séc
23/07 - 2021
14/05 - 2022
Cúp quốc gia Séc
19/10 - 2022
Hạng 2 Séc
05/08 - 2023
10/03 - 2024
10/08 - 2024
15/03 - 2025
02/08 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây FK MAS Taborsko

Hạng 2 Séc
03/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
07/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
20/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Zbrojovka Brno

Hạng 2 Séc
04/04 - 2026
20/03 - 2026
17/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
Cúp quốc gia Séc
13/11 - 2025
Hạng 2 Séc
09/11 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno2118213456T T T T T
2FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko2112361539B B T B B
3OpavaOpava2110831438T T B T B
4SK LisenSK Lisen211155938H T B B T
5MFK VyskovMFK Vyskov211047-134B H T T T
6ZizkovZizkov201037-333B T H T T
7Usti nad LabemUsti nad Labem21939530B T B T T
8Banik Ostrava BBanik Ostrava B218310-227T B B B B
9FC VlasimFC Vlasim21759426T T H T T
10Slavia Prague BSlavia Prague B20749625B H B H B
11SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice207310-824B B T H B
12MFK ChrudimMFK Chrudim21579-1522B B T T B
13Vysocina JihlavaVysocina Jihlava214710-619H H B B H
14SK ProstejovSK Prostejov214710-819B H H B H
15SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz216114-1819T B T T B
16Sparta Prague BSparta Prague B205114-2616B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow