Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả FK Pohronie vs Liptovsky Mikulas hôm nay 26-08-2023

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 26/8

Kết thúc

FK Pohronie

FK Pohronie

1 : 1

Liptovsky Mikulas

Liptovsky Mikulas

Hiệp một: 0-0
T7, 00:00 26/08/2023
Vòng 5 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu FK Pohronie vs Liptovsky Mikulas

số liệu thống kê
FK Pohronie
FK Pohronie
Liptovsky Mikulas
Liptovsky Mikulas
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Slovakia
18/09 - 2021
18/12 - 2021
Cúp quốc gia Slovakia
18/10 - 2022
Hạng 2 Slovakia
26/08 - 2023
16/03 - 2024
16/05 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây FK Pohronie

Hạng 2 Slovakia
05/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
06/03 - 2026
01/03 - 2026
14/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
24/10 - 2025

Thành tích gần đây Liptovsky Mikulas

Hạng 2 Slovakia
04/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2026
Hạng 2 Slovakia
06/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2316432752T B B H T
2Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas231076337T T T B H
3Zlate MoravceZlate Moravce2210751037T B T H H
4Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen23995636H T T H H
5FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982310671336H H T T T
6FK PohronieFK Pohronie239861235T H H T B
7MalzeniceMalzenice22958232H T T T H
8Inter BratislavaInter Bratislava23959-132T B B T B
9Zilina BZilina B238411-1028H H B B B
10Povazska BystricaPovazska Bystrica237511-826B B B T H
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom237511-926B B T T B
12Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B23689-1226B T H T H
13FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin237511-426B H B B T
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice236710-925T B H B H
15PuchovPuchov23599-1124H H T B H
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna235612-921B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow