Thứ Tư, 08/04/2026

Trực tiếp kết quả FK Raca Bratislava vs Spartak Myjava hôm nay 11-09-2022

Giải Hạng 2 Slovakia - CN, 11/9

Kết thúc

FK Raca Bratislava

FK Raca Bratislava

0 : 1

Spartak Myjava

Spartak Myjava

Hiệp một: 0-1
CN, 15:30 11/09/2022
Vòng 9 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu FK Raca Bratislava vs Spartak Myjava

số liệu thống kê
FK Raca Bratislava
FK Raca Bratislava
Spartak Myjava
Spartak Myjava
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
11/09 - 2022
08/04 - 2023

Thành tích gần đây FK Raca Bratislava

Cúp quốc gia Slovakia
23/08 - 2023
Hạng 2 Slovakia
19/05 - 2023
12/05 - 2023
07/05 - 2023
29/04 - 2023
16/04 - 2023
08/04 - 2023

Thành tích gần đây Spartak Myjava

Cúp quốc gia Slovakia
08/10 - 2025
08/10 - 2025
08/10 - 2025
03/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-7
06/08 - 2025
06/11 - 2024
16/10 - 2024
25/09 - 2024
04/09 - 2024
07/08 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2316432752T B B H T
2Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas231076337T T T B H
3Zlate MoravceZlate Moravce231076937B T H H B
4Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen23995636H T T H H
5FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982310671336H H T T T
6FK PohronieFK Pohronie239861235T H H T B
7MalzeniceMalzenice231058335T T T H T
8Inter BratislavaInter Bratislava23959-132T B B T B
9Zilina BZilina B238411-1028H H B B B
10Povazska BystricaPovazska Bystrica237511-826B B B T H
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom237511-926B B T T B
12Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B23689-1226B T H T H
13FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin237511-426B H B B T
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice236710-925T B H B H
15PuchovPuchov23599-1124H H T B H
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna235612-921B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow