Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả FK Radnicki 1923 vs Crvena Zvezda hôm nay 08-10-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 08/10

Kết thúc

FK Radnicki 1923

FK Radnicki 1923

0 : 3

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Hiệp một: 2-3
CN, 20:00 08/10/2023
Vòng 11 - VĐQG Serbia
Stadion Cika Daca
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matija Gluscevic
21
Peter Olayinka
29
Peter Olayinka
33
Geoffrey Chinedu
37
Mirko Ivanic
44
Mirko Ivanic
66
Luka Zoric
90+3'

Thống kê trận đấu FK Radnicki 1923 vs Crvena Zvezda

số liệu thống kê
FK Radnicki 1923
FK Radnicki 1923
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
21 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
29 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
16/10 - 2022
10/04 - 2023
08/10 - 2023
17/03 - 2024
02/09 - 2024
08/02 - 2025
29/09 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây FK Radnicki 1923

VĐQG Serbia
04/04 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
10/03 - 2026
01/03 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
23/12 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

VĐQG Serbia
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2923336372T T T T T
2VojvodinaVojvodina2918562559B T T T H
3Partizan BeogradPartizan Beograd2918472258B B T H H
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo2914691148T H T B T
5Novi PazarNovi Pazar291388247T T H H B
6OFK BeogradOFK Beograd2910910039T H H H T
7CukarickiCukaricki2910910-139T B H T H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica2910811238H H H T B
9FK Radnicki 1923FK Radnicki 19232981110-535B H B H H
10TSC Backa TopolaTSC Backa Topola2981011-734B H B H T
11JavorJavor2981011-934B T H H T
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd299713-1634H T B H H
13Radnicki NisRadnicki Nis299614-533T H B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani2961112-2529B B B H H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica294916-2021H B T B B
16NapredakNapredak292819-3714H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow