Adi Alic 5 | |
Miguel Pires 10 | |
(Pen) Martin Mirchevski 38 | |
Edis Buturovic 58 | |
(Pen) Martin Mirchevski 62 | |
Ilija Donov 71 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Macedonia
Cúp quốc gia Bắc Macedonia
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Sileks
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Shkupi
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 19 | 4 | 2 | 35 | 61 | H B T T B | |
| 2 | 25 | 18 | 4 | 3 | 26 | 58 | T H T T B | |
| 3 | 24 | 16 | 5 | 3 | 38 | 53 | H H T T T | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 21 | 43 | H B H B T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 19 | 37 | T T T T H | |
| 6 | 25 | 10 | 6 | 9 | -7 | 36 | T T B T H | |
| 7 | 25 | 8 | 7 | 10 | -11 | 31 | H H B B T | |
| 8 | 25 | 8 | 5 | 12 | -10 | 29 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 7 | 12 | -11 | 25 | H B H B T | |
| 10 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | H T B B B | |
| 11 | 24 | 6 | 4 | 14 | -16 | 22 | T B T T T | |
| 12 | 25 | 0 | 1 | 24 | -70 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

