E. Bongemba 14 | |
Bogdans Samoilovs 30 | |
Oskars Rubenis 35 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FK Tukums 2000 vs FK Auda
số liệu thống kê
FK Tukums 2000
FK Auda
34 Kiểm soát bóng 66
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
12 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Tukums 2000
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Auda
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 1 | 2 | 28 | 46 | T T T T T | |
| 2 | 18 | 14 | 3 | 1 | 37 | 45 | H T T T T | |
| 3 | 18 | 11 | 2 | 5 | 11 | 35 | B T T T H | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | B H T T B | |
| 5 | 18 | 6 | 3 | 9 | -6 | 21 | T B B B H | |
| 6 | 18 | 5 | 5 | 8 | -5 | 20 | T B H H H | |
| 7 | 18 | 3 | 8 | 7 | 0 | 17 | H B B B H | |
| 8 | 18 | 3 | 7 | 8 | -17 | 16 | B H B B T | |
| 9 | 18 | 3 | 7 | 8 | -19 | 16 | H B H H H | |
| 10 | 18 | 1 | 4 | 13 | -27 | 7 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch