Darko Velkovski 31 | |
Jose Cabarcas 36 | |
Diego Castaneda 42 | |
Joaquin Torres 61 | |
Boban Nikolov 69 | |
Ivan Galevski 71 | |
Joaquin Torres 75 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Cúp quốc gia Bắc Macedonia
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Vardar Skopje
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Makedonija Gjorče Petrov
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 19 | 4 | 2 | 37 | 61 | B T T B T | |
| 2 | 25 | 18 | 4 | 3 | 26 | 58 | T H T T B | |
| 3 | 24 | 16 | 5 | 3 | 38 | 53 | H H T T T | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 21 | 43 | H B H B T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 19 | 37 | T T T T H | |
| 6 | 25 | 10 | 6 | 9 | -7 | 36 | T T B T H | |
| 7 | 25 | 8 | 7 | 10 | -11 | 31 | H H B B T | |
| 8 | 25 | 8 | 5 | 12 | -10 | 29 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 7 | 12 | -11 | 25 | H B H B T | |
| 10 | 25 | 6 | 5 | 14 | -16 | 23 | T B B B B | |
| 11 | 24 | 6 | 4 | 14 | -16 | 22 | T B T T T | |
| 12 | 25 | 0 | 1 | 24 | -70 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
