Marcel Ritzmaier 16 | |
Alvaro Roncal 17 | |
Anes Omerovic 27 | |
Selmir Pidro 28 | |
Vasilije Djuric 35 | |
Dani Salcin 56 | |
Nino Stojanovic 84 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây FK Velez Mostar
VĐQG Bosnia
Thành tích gần đây Rudar Prijedor
VĐQG Bosnia
Bảng xếp hạng VĐQG Bosnia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 26 | 4 | 4 | 54 | 82 | H T T T T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 20 | 67 | H B T T H | |
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 15 | 59 | T T B T H | |
| 4 | 34 | 14 | 9 | 11 | 5 | 51 | T H T H T | |
| 5 | 34 | 10 | 11 | 13 | -2 | 41 | T H B T B | |
| 6 | 34 | 10 | 11 | 13 | -15 | 41 | B T B B H | |
| 7 | 34 | 8 | 10 | 16 | -13 | 34 | H B B H H | |
| 8 | 34 | 8 | 10 | 16 | -14 | 34 | H T B B H | |
| 9 | 34 | 7 | 8 | 19 | -23 | 29 | B B T B B | |
| 10 | 34 | 6 | 10 | 18 | -27 | 28 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

