Thứ Tư, 20/05/2026

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs FCI Levadia hôm nay 23-04-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 23/4

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

0 : 2

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 0-0
CN, 18:30 23/04/2023
Vòng 8 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ernest Agyiri
53
Konstantin Vassiljev (Thay: Martin Miller)
61
Fomba Bourama
63
Ioan Yakovlev (Thay: Murad Velijev)
66
Sten Reinkort (Thay: Aleksandr Sapovalov)
68
Aleksander Filatov (Thay: Ernest Agyiri)
72
Guy Merlin Mollo Bessala (Thay: Casper Nicolas Lugtmeijer)
72
Nikita Mihhailov (Thay: Sergey Zenjov)
77
Henri Valja (Thay: Felipe Felicio)
85
Nikita Vassiljev (Thay: Aleksandr Zakarlyuka)
85

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
02/12 - 2021
Cúp quốc gia Estonia
10/03 - 2022
VĐQG Estonia
24/04 - 2022
29/05 - 2022
04/09 - 2022
12/11 - 2022
23/04 - 2023
Giao hữu
20/01 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
09/04 - 2024
VĐQG Estonia
05/05 - 2024
04/07 - 2024
30/08 - 2024
03/11 - 2024
12/04 - 2025
18/05 - 2025
17/09 - 2025
24/09 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
16/05 - 2026
10/05 - 2026
30/04 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
17/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia129302330T T T T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC128131725T B T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn128041324T T T T T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond12624420H B B T B
5Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool12516-716H T B B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus12516-716T T B T T
7TammekaTammeka12516-316B B T T T
8Nomme UnitedNomme United12417-413B T T B B
9FC KuressaareFC Kuressaare12309-119B B B B B
10Narva TransNarva Trans122010-256B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow