Thứ Tư, 20/05/2026

Trực tiếp kết quả Flora Tallinn vs Tammeka hôm nay 01-05-2022

Giải VĐQG Estonia - CN, 01/5

Kết thúc

Flora Tallinn

Flora Tallinn

3 : 2

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 2-1
CN, 21:15 01/05/2022
Vòng 11 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sergei Zenjov
11
Markus Poom
17
David Addy
41
Reio Laabus
49
Ats Toomsalu (Thay: Tanel Lang)
61
Aleksandr Sapovalov (Thay: Markus Poom)
62
Konstantin Vassiljev
65
Dominic Laaneots (Thay: Henri Valja)
69
Aleksandr Kukharev (Thay: David Nii Addy)
69
Markus Soomets (Thay: Mihkel Jarviste)
74
Tristan Koskor (Thay: Danil Kuraksin)
79
Carl Robert Magimets (Thay: Reio Laabus)
83
Egert Naruson (Thay: Kevin Matas)
83

Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Tammeka

số liệu thống kê
Flora Tallinn
Flora Tallinn
Tammeka
Tammeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
21/06 - 2021
03/10 - 2021
27/10 - 2021
03/03 - 2022
01/05 - 2022
05/08 - 2022
09/09 - 2022
01/04 - 2023
03/05 - 2023
02/07 - 2023
27/09 - 2023
31/03 - 2024
19/06 - 2024
19/07 - 2024
21/09 - 2024
08/04 - 2025
31/05 - 2025
20/07 - 2025
20/09 - 2025
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Flora Tallinn

VĐQG Estonia
16/05 - 2026
10/05 - 2026
30/04 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
15/05 - 2026
08/05 - 2026
01/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia129302330T T T T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC128131725T B T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn128041324T T T T T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond12624420H B B T B
5Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool12516-716H T B B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus12516-716T T B T T
7TammekaTammeka12516-316B B T T T
8Nomme UnitedNomme United12417-413B T T B B
9FC KuressaareFC Kuressaare12309-119B B B B B
10Narva TransNarva Trans122010-256B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow