Konstantin Vassiljev 50 | |
Tanel Tammik (Thay: David Nii Addy) 59 | |
Aleksandr Kukharev (Thay: Henri Kablik) 59 | |
Rauno Alliku (Thay: Aleksandr Sapovalov) 63 | |
Karl Laanelaid (Thay: Reio Laabus) 63 | |
Markus Soomets (Thay: Martin Miller) 70 | |
Giacomo Uggeri (Thay: Sander Puri) 87 | |
Carl Robert Magimets (Thay: Gerdo Juhkam) 87 | |
Tanel Tammik 88 | |
Mark Anders Leipk (Thay: Sergey Zenjov) 90 |
Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Tammeka
số liệu thống kê

Flora Tallinn

Tammeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 3 | 0 | 23 | 30 | T T T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 25 | T B T B T | |
| 3 | 12 | 8 | 0 | 4 | 13 | 24 | T T T T T | |
| 4 | 12 | 6 | 2 | 4 | 4 | 20 | H B B T B | |
| 5 | 12 | 5 | 1 | 6 | -7 | 16 | H T B B B | |
| 6 | 12 | 5 | 1 | 6 | -7 | 16 | T T B T T | |
| 7 | 12 | 5 | 1 | 6 | -3 | 16 | B B T T T | |
| 8 | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | B T T B B | |
| 9 | 12 | 3 | 0 | 9 | -11 | 9 | B B B B B | |
| 10 | 12 | 2 | 0 | 10 | -25 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch