Chủ Nhật, 05/04/2026
Lukas Gabbichler (Kiến tạo: Lan Piskule)
29
Bonaventure Lendambi
42
Atsushi Zaizen (Thay: David Otugo)
46
Johannes Schriebl (Thay: Saidu Bangura)
46
Johannes Tartarotti
54
Damian Maksimovic (Thay: Jan Stefanon)
57
Isak Vojic
59
Mirnes Becirovic (Thay: Josef Taieb)
64
Tomislav Glavan (Thay: Alex Sobczyk)
64
Marco Rottensteiner (Thay: Bonaventure Lendambi)
66
Tamar Crnkic (Thay: Johannes Tartarotti)
66
Noah Bitsche
76
Lukas Gabbichler (Kiến tạo: Lan Piskule)
79
Joel Richards (Thay: Lan Piskule)
82
Ernad Kupinic (Thay: Lukas Gabbichler)
87

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SW Bregenz

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
SW Bregenz
SW Bregenz
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Floridsdorfer AC vs SW Bregenz

Tất cả (23)
90+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Lukas Gabbichler rời sân và được thay thế bởi Ernad Kupinic.

82'

Lan Piskule rời sân và được thay thế bởi Joel Richards.

79'

Lan Piskule đã kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A A O O O - Lukas Gabbichler đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Lukas Gabbichler đã ghi bàn!

79' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

76' Thẻ vàng cho Noah Bitsche.

Thẻ vàng cho Noah Bitsche.

66'

Johannes Tartarotti rời sân và được thay thế bởi Tamar Crnkic.

66'

Bonaventure Lendambi rời sân và được thay thế bởi Marco Rottensteiner.

64'

Alex Sobczyk rời sân và được thay thế bởi Tomislav Glavan.

64'

Josef Taieb rời sân và được thay thế bởi Mirnes Becirovic.

59' Thẻ vàng cho Isak Vojic.

Thẻ vàng cho Isak Vojic.

57'

Jan Stefanon rời sân và được thay thế bởi Damian Maksimovic.

54' Thẻ vàng cho Johannes Tartarotti.

Thẻ vàng cho Johannes Tartarotti.

46'

Saidu Bangura rời sân và được thay thế bởi Johannes Schriebl.

46'

David Otugo rời sân và được thay thế bởi Atsushi Zaizen.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Bonaventure Lendambi.

Thẻ vàng cho Bonaventure Lendambi.

29'

Lan Piskule đã kiến tạo cho bàn thắng.

29' V À A A O O O - Lukas Gabbichler đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Gabbichler đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SW Bregenz

Floridsdorfer AC (5-3-2): Juri Kirchmayr (1), Marco Untergrabner (24), Niklas Schneider (20), Marcus Maier (18), Josef Taieb (4), Flavio (13), Lan Piskule (10), Moritz Neumann (17), Noah Bitsche (6), Lukas Gabbichler (22), Alex Sobczyk (21)

SW Bregenz (5-3-2): Kilian Kretschmer (1), Isak Vojic (4), Saidu Bangura (30), Vincent Gembalies (2), Decio Neto (28), Raul Marte (17), Lars Nussbaumer (8), David Otugo (19), Jan Stefanon (70), Bonaventure Lendambi (12), Johannes Tartarotti (10)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
5-3-2
1
Juri Kirchmayr
24
Marco Untergrabner
20
Niklas Schneider
18
Marcus Maier
4
Josef Taieb
13
Flavio
10
Lan Piskule
17
Moritz Neumann
6
Noah Bitsche
22
Lukas Gabbichler
21
Alex Sobczyk
10
Johannes Tartarotti
12
Bonaventure Lendambi
70
Jan Stefanon
19
David Otugo
8
Lars Nussbaumer
17
Raul Marte
28
Decio Neto
2
Vincent Gembalies
30
Saidu Bangura
4
Isak Vojic
1
Kilian Kretschmer
SW Bregenz
SW Bregenz
5-3-2
Thay người
64’
Alex Sobczyk
Tomislav Glavan
46’
David Otugo
Atsushi Zaizen
64’
Josef Taieb
Mirnes Becirovic
46’
Saidu Bangura
Johannes Schriebl
82’
Lan Piskule
Joel Richards
57’
Jan Stefanon
Damian Maksimovic
87’
Lukas Gabbichler
Ernad Kupinic
66’
Bonaventure Lendambi
Marco Rottensteiner
66’
Johannes Tartarotti
Tamar Crnkic
Cầu thủ dự bị
Florian Bachmann
Felix Gschossmann
Nico Six
Tobias Mandler
Tomislav Glavan
Atsushi Zaizen
Ernad Kupinic
Johannes Schriebl
Mirnes Becirovic
Marco Rottensteiner
Joel Richards
Tamar Crnkic
Tobias Lerchbacher
Damian Maksimovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
30/09 - 2023
20/04 - 2024
18/10 - 2024
21/04 - 2025
15/08 - 2025
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
03/04 - 2026
21/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây SW Bregenz

Hạng 2 Áo
03/04 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria LustenauAustria Lustenau2112541041T B T T H
2Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC2212551841B T T B T
3SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2113261541B B T T T
4FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2210932239B H T B H
5AmstettenAmstetten2291031037T B B H H
6Young VioletsYoung Violets221048-134T T T B H
7FC LieferingFC Liefering21876-431T T T B B
8SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg22769-427H T T B H
9First Vienna FCFirst Vienna FC21759126B T B T B
10FC Hertha WelsFC Hertha Wels226511-523T B T T B
11SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II226511-923H B T T B
12Kapfenberger SVKapfenberger SV216411-1522B T B H T
13SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt216510-1020H H B B T
14Sturm Graz IISturm Graz II214512-1517T B B T B
15SW BregenzSW Bregenz212910-1312H B B B H
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow