Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Luciano Acosta 25 | |
Ivan Roman 25 | |
Rodrigo Castillo (Kiến tạo: Agustin Canobbio) 29 | |
Guilherme Arana 34 | |
Hulk 35 | |
Junior Alonso 57 | |
Tomas Cuello (Thay: Ivan Roman) 59 | |
Mateo Cassierra (Thay: Igor Gomes) 59 | |
Ruan 67 | |
Alan Minda (Thay: Victor Hugo) 68 | |
Gustavo Scarpa (Thay: Bernard) 68 | |
Agustin Canobbio 69 | |
Martinelli 81 | |
Ganso (Thay: Luciano Acosta) 86 | |
Kevin Serna (Thay: Agustin Canobbio) 87 | |
Alisson (Thay: Hercules) 87 | |
Yeferson Soteldo (Thay: Jefferson Savarino) 87 | |
Jemmes 89 | |
Alan Franco 89 | |
Reinier (Thay: Angelo Preciado) 89 |
Thống kê trận đấu Fluminense vs Atletico MG


Diễn biến Fluminense vs Atletico MG
Thẻ vàng cho Alan Franco.
Thẻ vàng cho Jemmes.
Angelo Preciado rời sân và được thay thế bởi Reinier.
Jefferson Savarino rời sân và được thay thế bởi Yeferson Soteldo.
Hercules rời sân và được thay thế bởi Alisson.
Agustin Canobbio rời sân và được thay thế bởi Kevin Serna.
Luciano Acosta rời sân và được thay thế bởi Ganso.
Luciano Acosta rời sân và được thay thế bởi Ganso.
Thẻ vàng cho Martinelli.
Thẻ vàng cho Agustin Canobbio.
Bernard rời sân và được thay thế bởi Gustavo Scarpa.
Victor Hugo rời sân và được thay thế bởi Alan Minda.
Thẻ vàng cho Ruan.
Igor Gomes rời sân và được thay thế bởi Mateo Cassierra.
Ivan Roman rời sân và được thay thế bởi Tomas Cuello.
Thẻ vàng cho Junior Alonso.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Hulk.
Thẻ vàng cho Guilherme Arana.
Đội hình xuất phát Fluminense vs Atletico MG
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Guga (23), Jemmes (3), Juan Freytes (22), Guilherme Arana (13), Hercules (35), Matheus Martinelli (8), Agustín Canobbio (17), Luciano Acosta (32), Jefferson Savarino (11), Rodrigo Castillo (19)
Atletico MG (3-4-3): Everson (22), Ivan Roman (3), Ruan (4), Júnior Alonso (6), Ángelo Preciado (23), Igor Gomes (17), Alan Franco (21), Renan Lodi (16), Bernard (11), Hulk (7), Victor Hugo (30)


| Thay người | |||
| 86’ | Luciano Acosta Ganso | 59’ | Igor Gomes Mateo Cassierra |
| 87’ | Jefferson Savarino Yeferson Soteldo | 59’ | Ivan Roman Tomas Cuello |
| 87’ | Hercules Alisson | 68’ | Bernard Gustavo Scarpa |
| 87’ | Agustin Canobbio Kevin Serna | 68’ | Victor Hugo Alan Minda |
| 89’ | Angelo Preciado Reinier | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vitor Eudes | Gabriel Delfim | ||
Samuel Xavier | Pedro Cobra Rodrigues | ||
Ignacio | Natanael | ||
Rene | Kaua Pascini | ||
Yeferson Soteldo | Lyanco | ||
John Kennedy | Gustavo Scarpa | ||
Ganso | Reinier | ||
Igor Rabello | Tomas Perez | ||
Alisson | Mateo Cassierra | ||
Julian Millan | Alan Minda | ||
Kevin Serna | Tomas Cuello | ||
Otavio | Dudu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fluminense
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 10 | 22 | B T T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 6 | 19 | T T B T T | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 5 | 17 | H T T B T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | T T B B H | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | B T T T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T T T H B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | T T T B H | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | T H T T H | |
| 9 | 9 | 3 | 2 | 4 | 1 | 11 | T B T B T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | H H T B B | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | H B B B T | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 13 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H H B H T | |
| 14 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B H H H B | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | B B T B T | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | B B T T H | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | B H B H T | |
| 18 | 8 | 1 | 4 | 3 | -6 | 7 | B H H B B | |
| 19 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H B B B B | |
| 20 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch