Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
John Kennedy (Kiến tạo: Guilherme Arana) 19 | |
Andre 30 | |
Agustin Canobbio (Kiến tạo: Luciano Acosta) 44 | |
R. Castillo (Thay: John Kennedy) 61 | |
K. Serna (Thay: L. Acosta) 61 | |
Rodrigo Castillo (Thay: John Kennedy) 61 | |
Kevin Serna (Thay: Luciano Acosta) 61 | |
Pedro Ferreira (Thay: Cauly) 64 | |
Artur Guimaraes 67 | |
Enzo Hernan Diaz 76 | |
Luan Santos (Thay: Wendell) 76 | |
Gonzalo Tapia (Thay: Andre) 77 | |
Matheus Doria (Kiến tạo: Sabino) 79 | |
Yeferson Soteldo (Thay: Agustin Canobbio) 83 | |
Facundo Bernal (Thay: Nonato) 83 | |
Facundo Bernal 86 | |
Damian Bobadilla 90 | |
Cedric Soares (Thay: Lucas Ramon) 90 | |
Juan Freytes 90+6' |
Thống kê trận đấu Fluminense vs Sao Paulo


Diễn biến Fluminense vs Sao Paulo
Thẻ vàng cho Juan Freytes.
Lucas Ramon rời sân và được thay thế bởi Cedric Soares.
Thẻ vàng cho Damian Bobadilla.
Thẻ vàng cho Facundo Bernal.
Nonato rời sân và được thay thế bởi Facundo Bernal.
Agustin Canobbio rời sân và được thay thế bởi Yeferson Soteldo.
Sabino đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Matheus Doria đã ghi bàn!
Andre rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Tapia.
Wendell rời sân và được thay thế bởi Luan Santos.
Thẻ vàng cho Enzo Hernan Diaz.
Thẻ vàng cho Artur Guimaraes.
Cauly rời sân và được thay thế bởi Pedro Ferreira.
Luciano Acosta rời sân và được thay thế bởi Kevin Serna.
John Kennedy rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Castillo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Luciano Acosta đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Fluminense vs Sao Paulo
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Guga (23), Ignacio (4), Juan Freytes (22), Guilherme Arana (13), Nonato (16), Hercules (35), Agustín Canobbio (17), Luciano Acosta (32), Luciano Acosta (32), Jefferson Savarino (11), John Kennedy (9)
Sao Paulo (4-2-3-1): Rafael (23), Lucas Ramon (19), Dória (4), Sabino (35), Enzo Diaz (13), Damián Bobadilla (16), Danielzinho (94), Artur (37), Wendell (18), Cauly (80), Andre Silva (17)


| Thay người | |||
| 61’ | Luciano Acosta Kevin Serna | 64’ | Cauly Pedro Ferreira |
| 61’ | John Kennedy Rodrigo Castillo | 76’ | Wendell Luan |
| 83’ | Nonato Facundo Bernal | 77’ | Andre Gonzalo Tapia |
| 83’ | Agustin Canobbio Yeferson Soteldo | 90’ | Lucas Ramon Cédric Soares |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Serna | Carlos Coronel | ||
Rodrigo Castillo | Joao Moreira | ||
Vitor Eudes | Luis Osorio | ||
Jemmes | Cédric Soares | ||
Rene | Lucca Marques | ||
Igor Rabello | Pedro Ferreira | ||
Samuel Xavier | Luan | ||
Facundo Bernal | Djhordney | ||
Ganso | Felipe Negrucci | ||
Otavio | Hugo Leonardo | ||
Kevin Serna | Ferreira | ||
Yeferson Soteldo | Gonzalo Tapia | ||
German Cano | |||
Rodrigo Castillo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fluminense
Thành tích gần đây Sao Paulo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 13 | 35 | T T H H H | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 15 | 31 | T T H T H | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 6 | 30 | T T B H T | |
| 4 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B B | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B H | |
| 6 | 16 | 7 | 2 | 7 | 1 | 23 | T B T B T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | B H H B H | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | T B B H T | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | T H B H T | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 16 | 5 | 6 | 5 | 3 | 21 | B H T H T | |
| 12 | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 20 | T B H T B | |
| 13 | 16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 | T T B T H | |
| 14 | 15 | 5 | 4 | 6 | -4 | 19 | H B T H B | |
| 15 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | B T H B H | |
| 16 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | B H H T B | |
| 17 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | H T B T B | |
| 18 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B B T H T | |
| 19 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | T B T H B | |
| 20 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch