Thứ Ba, 07/07/2026
Rodrigo Santos (Kiến tạo: Luan Freitas)
28
Pedro Martins (Thay: Ze Lucas)
45
Vitinho
57
Felipinho
57
Marcelo Conceicao
58
Juan Miritello
58
Welliton (Thay: Vitinho)
62
Pedro Perotti
69
Mauricio Mucuri
73
Ryan (Thay: Lucas Sasha)
73
Lucas Crispim (Thay: Rodrigo Santos)
73
Ze Gabriel (Thay: Biel Fonseca)
76
Marlon (Thay: Chrystian Barletta)
76
Lucas Gazal (Thay: Emanuel Britez)
83
Lucca Prior (Thay: Pierre)
83
Yago (Thay: Fabio Matheus)
86
Clayson (Thay: Iury Castilho)
86
Welliton (Kiến tạo: Juan Miritello)
90+5'

Thống kê trận đấu Fortaleza vs Sport Recife

số liệu thống kê
Fortaleza
Fortaleza
Sport Recife
Sport Recife
40 Kiểm soát bóng 60
7 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến Fortaleza vs Sport Recife

Tất cả (24)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Juan Miritello đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+5' V À A A O O O - Welliton đã ghi bàn!

V À A A O O O - Welliton đã ghi bàn!

86'

Iury Castilho rời sân và được thay thế bởi Clayson.

86'

Fabio Matheus rời sân và được thay thế bởi Yago.

83'

Pierre rời sân và được thay thế bởi Lucca Prior.

83'

Emanuel Britez rời sân và được thay thế bởi Lucas Gazal.

76'

Chrystian Barletta rời sân và được thay thế bởi Marlon.

76'

Biel Fonseca rời sân và được thay thế bởi Ze Gabriel.

73'

Rodrigo Santos rời sân và được thay thế bởi Lucas Crispim.

73'

Lucas Sasha rời sân và được thay thế bởi Ryan.

73' Thẻ vàng cho Mauricio Mucuri.

Thẻ vàng cho Mauricio Mucuri.

69' V À A A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!

62'

Vitinho rời sân và được thay thế bởi Welliton.

58' Thẻ vàng cho Juan Miritello.

Thẻ vàng cho Juan Miritello.

58' Thẻ vàng cho Marcelo Conceicao.

Thẻ vàng cho Marcelo Conceicao.

57' Thẻ vàng cho Felipinho.

Thẻ vàng cho Felipinho.

57' Thẻ vàng cho Vitinho.

Thẻ vàng cho Vitinho.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45'

Ze Lucas rời sân và được thay thế bởi Pedro Martins.

Đội hình xuất phát Fortaleza vs Sport Recife

Fortaleza (3-4-2-1): Joao Ricardo (1), Luan (4), Emanuel Britez (2), Gabriel Fuentes (18), Lucas Sasha (88), Rodrigo Santos (29), Pierre (5), Mauricio Mucuri (13), Vitinho (11), Luiz Fernando (32), Juan Bautista Miritello (9)

Sport Recife (4-2-3-1): Thiago (26), Madson (13), Marcelo Conceicao (5), Ze Marcos (4), Filipinho (60), Fabio Matheus (47), Ze Lucas (58), Chrystian Barletta (30), Biel (6), Iury Castilho (95), Perotti (9)

Fortaleza
Fortaleza
3-4-2-1
1
Joao Ricardo
4
Luan
2
Emanuel Britez
18
Gabriel Fuentes
88
Lucas Sasha
29
Rodrigo Santos
5
Pierre
13
Mauricio Mucuri
11
Vitinho
32
Luiz Fernando
9
Juan Bautista Miritello
9
Perotti
95
Iury Castilho
6
Biel
30
Chrystian Barletta
58
Ze Lucas
47
Fabio Matheus
60
Filipinho
4
Ze Marcos
5
Marcelo Conceicao
13
Madson
26
Thiago
Sport Recife
Sport Recife
4-2-3-1
Thay người
62’
Vitinho
Welliton
45’
Ze Lucas
Pedro Victor
73’
Rodrigo Santos
Lucas Crispim
76’
Biel Fonseca
Ze Gabriel
73’
Lucas Sasha
Ryan
76’
Chrystian Barletta
Marlon
83’
Pierre
Lucca Prior
86’
Fabio Matheus
Yago
83’
Emanuel Britez
Lucas Gazal
86’
Iury Castilho
Clayson
Cầu thủ dự bị
Vinicius Silvestre
Halls
Ronald
Augusto
Mailton
Marcelo Ajul
Victor Rocha
Edson
Lucca Prior
Yago
Lucas Gazal
Ze Gabriel
Lucas Crispim
Pedro Victor
Lucas Emanoel
Gustavo Maia
Welliton
Clayson
Ryan
Marlon
Paulo Baya
Arthur Maron
Magrao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
14/06 - 2021
27/09 - 2021
27/04 - 2025
28/09 - 2025
Hạng 2 Brazil
29/06 - 2026

Thành tích gần đây Fortaleza

Hạng 2 Brazil
03/07 - 2026
29/06 - 2026
22/06 - 2026
H1: 1-0
17/06 - 2026
10/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
18/05 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Brazil
15/05 - 2026
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
11/05 - 2026

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
05/07 - 2026
29/06 - 2026
19/06 - 2026
14/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino168621330T H T T T
2CriciumaCriciuma16862730T H T T T
3Vila NovaVila Nova15843628T T B T B
4FortalezaFortaleza16844428T B H T T
5JuventudeJuventude16754826B T T T H
6Sao BernardoSao Bernardo15744825H T H B B
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario15744225T T B T T
8Sport RecifeSport Recife16673625H H H B B
9GoiasGoias16736-524B H B T T
10CuiabaCuiaba16583323T T B H T
11Athletic ClubAthletic Club15573122T H H B T
12NauticoNautico16637221B H B B H
13Atletico GOAtletico GO16565-121T H H T B
14CRBCRB16547-519B H H T B
15Londrina ECLondrina EC16538018B T T H T
16CearaCeara16457-517T H B B B
17Botafogo SPBotafogo SP15447016H B T T B
18Avai FCAvai FC15348-613B B B T B
19Ponte PretaPonte Preta162212-218B B B B B
20America MGAmerica MG161312-176B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow