Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Rodrigo Santos (Kiến tạo: Luan Freitas) 28 | |
Pedro Martins (Thay: Ze Lucas) 45 | |
Vitinho 57 | |
Felipinho 57 | |
Marcelo Conceicao 58 | |
Juan Miritello 58 | |
Welliton (Thay: Vitinho) 62 | |
Pedro Perotti 69 | |
Mauricio Mucuri 73 | |
Ryan (Thay: Lucas Sasha) 73 | |
Lucas Crispim (Thay: Rodrigo Santos) 73 | |
Ze Gabriel (Thay: Biel Fonseca) 76 | |
Marlon (Thay: Chrystian Barletta) 76 | |
Lucas Gazal (Thay: Emanuel Britez) 83 | |
Lucca Prior (Thay: Pierre) 83 | |
Yago (Thay: Fabio Matheus) 86 | |
Clayson (Thay: Iury Castilho) 86 | |
Welliton (Kiến tạo: Juan Miritello) 90+5' |
Thống kê trận đấu Fortaleza vs Sport Recife


Diễn biến Fortaleza vs Sport Recife
Juan Miritello đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Welliton đã ghi bàn!
Iury Castilho rời sân và được thay thế bởi Clayson.
Fabio Matheus rời sân và được thay thế bởi Yago.
Pierre rời sân và được thay thế bởi Lucca Prior.
Emanuel Britez rời sân và được thay thế bởi Lucas Gazal.
Chrystian Barletta rời sân và được thay thế bởi Marlon.
Biel Fonseca rời sân và được thay thế bởi Ze Gabriel.
Rodrigo Santos rời sân và được thay thế bởi Lucas Crispim.
Lucas Sasha rời sân và được thay thế bởi Ryan.
Thẻ vàng cho Mauricio Mucuri.
V À A A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!
Vitinho rời sân và được thay thế bởi Welliton.
Thẻ vàng cho Juan Miritello.
Thẻ vàng cho Marcelo Conceicao.
Thẻ vàng cho Felipinho.
Thẻ vàng cho Vitinho.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Ze Lucas rời sân và được thay thế bởi Pedro Martins.
Đội hình xuất phát Fortaleza vs Sport Recife
Fortaleza (3-4-2-1): Joao Ricardo (1), Luan (4), Emanuel Britez (2), Gabriel Fuentes (18), Lucas Sasha (88), Rodrigo Santos (29), Pierre (5), Mauricio Mucuri (13), Vitinho (11), Luiz Fernando (32), Juan Bautista Miritello (9)
Sport Recife (4-2-3-1): Thiago (26), Madson (13), Marcelo Conceicao (5), Ze Marcos (4), Filipinho (60), Fabio Matheus (47), Ze Lucas (58), Chrystian Barletta (30), Biel (6), Iury Castilho (95), Perotti (9)


| Thay người | |||
| 62’ | Vitinho Welliton | 45’ | Ze Lucas Pedro Victor |
| 73’ | Rodrigo Santos Lucas Crispim | 76’ | Biel Fonseca Ze Gabriel |
| 73’ | Lucas Sasha Ryan | 76’ | Chrystian Barletta Marlon |
| 83’ | Pierre Lucca Prior | 86’ | Fabio Matheus Yago |
| 83’ | Emanuel Britez Lucas Gazal | 86’ | Iury Castilho Clayson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vinicius Silvestre | Halls | ||
Ronald | Augusto | ||
Mailton | Marcelo Ajul | ||
Victor Rocha | Edson | ||
Lucca Prior | Yago | ||
Lucas Gazal | Ze Gabriel | ||
Lucas Crispim | Pedro Victor | ||
Lucas Emanoel | Gustavo Maia | ||
Welliton | Clayson | ||
Ryan | Marlon | ||
Paulo Baya | Arthur Maron | ||
Magrao | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Fortaleza
Thành tích gần đây Sport Recife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 6 | 2 | 13 | 30 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 7 | 30 | T H T T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T T B T B | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 4 | 28 | T B H T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 26 | B T T T H | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T H B B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | T T B T T | |
| 8 | 16 | 6 | 7 | 3 | 6 | 25 | H H H B B | |
| 9 | 16 | 7 | 3 | 6 | -5 | 24 | B H B T T | |
| 10 | 16 | 5 | 8 | 3 | 3 | 23 | T T B H T | |
| 11 | 15 | 5 | 7 | 3 | 1 | 22 | T H H B T | |
| 12 | 16 | 6 | 3 | 7 | 2 | 21 | B H B B H | |
| 13 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | T H H T B | |
| 14 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | B H H T B | |
| 15 | 16 | 5 | 3 | 8 | 0 | 18 | B T T H T | |
| 16 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T H B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 4 | 7 | 0 | 16 | H B T T B | |
| 18 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 19 | 16 | 2 | 2 | 12 | -21 | 8 | B B B B B | |
| 20 | 16 | 1 | 3 | 12 | -17 | 6 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch