Thứ Năm, 21/05/2026
Sven Michel (Kiến tạo: Robin Yalcin)
9
Ao Tanaka
20
Jasper van der Werff
29
Rouwen Hennings (Kiến tạo: Khaled Narey)
34
(Pen) Rouwen Hennings
58
Sven Michel (Kiến tạo: Felix Platte)
61
Felix Platte (Kiến tạo: Sven Michel)
83
Christoph Klarer
85
Rouwen Hennings
90

Thống kê trận đấu Fortuna vs Paderborn

số liệu thống kê
Fortuna
Fortuna
Paderborn
Paderborn
41 Kiểm soát bóng 59
12 Sút trúng đích 8
10 Sút không trúng đích 15
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
05/01 - 2021
24/04 - 2021
02/10 - 2021

Thành tích gần đây Fortuna

Hạng 2 Đức
02/10 - 2021
25/09 - 2021
18/09 - 2021
12/09 - 2021
Giao hữu
02/09 - 2021
Hạng 2 Đức
29/08 - 2021
20/08 - 2021
14/08 - 2021
01/08 - 2021
H1: 0-1
25/07 - 2021

Thành tích gần đây Paderborn

Hạng 2 Đức
17/05 - 2026
08/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 043421761970T T T B T
2ElversbergElversberg3418882562T H T B T
3PaderbornPaderborn3418881462H B B H T
4Hannover 96Hannover 9634161261660H T H H H
5DarmstadtDarmstadt34131381252B H B H B
6KaiserslauternKaiserslautern3416414552B B B T T
7BerlinBerlin3414911351H B B T B
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg34121012246H T H T H
9VfL BochumVfL Bochum34111112244B T H H T
10Karlsruher SCKarlsruher SC3412814-1144B B T H B
11Dynamo DresdenDynamo Dresden3411815141T B T B T
12Holstein KielHolstein Kiel3411815-441T T T B B
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld3410915239H T H B T
14MagdeburgMagdeburg3412319-639T B T T B
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig3410717-1837H T B T B
16Greuther FurthGreuther Furth3410717-1937T B H B T
17Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3411419-2037B T B T B
18Preussen MuensterPreussen Muenster3461216-2330B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow