Kevin Carmichael 17 | |
Ryan Carmichael 25 | |
Roman Torres 28 | |
J. Bolma (Thay: D. Gebhard) 41 | |
D. Galazzini (Thay: M. Morabito) 46 | |
N. Zielonka (Thay: D. Mason) 46 | |
M. Segbers (Thay: M. Kanyane) 58 | |
J. Shannon (Thay: R. Torres) 58 | |
E. Machasen (Thay: C. McCamy) 72 | |
H. Karamoko (Thay: S. Annor Gyamfi) 72 | |
C. N'goubou (Thay: Ryan Carmichael) 72 | |
A. Puentes (Thay: S. Guenzatti) 77 | |
J. Milovanov (Thay: P. Spengler) 77 | |
Sebastian Guenzatti 78 |
Thống kê trận đấu Forward Madison FC vs New York Cosmos
số liệu thống kê
Forward Madison FC
New York Cosmos
54 Kiểm soát bóng 46
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
5 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
12 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 3
10 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Forward Madison FC
USL League One
US Open Cup
Thành tích gần đây New York Cosmos
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 1 | 5 | 5 | 28 | T T B B B | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | H T T T | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 15 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 7 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 21 | B H T B T | |
| 6 | 13 | 5 | 6 | 2 | 5 | 21 | T H H H T | |
| 7 | 12 | 6 | 2 | 4 | 7 | 20 | T B T H T | |
| 8 | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 20 | T B B B | |
| 9 | 15 | 5 | 2 | 8 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 10 | 5 | 1 | 4 | 6 | 16 | B T B T T | |
| 11 | 16 | 5 | 1 | 10 | -11 | 16 | T T B T B | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | 4 | 14 | B H T T | |
| 13 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | H T B B B | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B T T T | |
| 15 | 12 | 3 | 2 | 7 | -8 | 11 | B H B B B | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | H B T B B | |
| 17 | 12 | 2 | 1 | 9 | -14 | 7 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch