Elfar Freyr Helgason 40 | |
Mikkel Mena Qvist (Thay: Elfar Freyr Helgason) 46 | |
Soelvi Snaer Gudbjargarson 56 | |
Fred Saraiva (Thay: Magnus Thordarson) 59 | |
Thorir Gudjonsson (Thay: Albert Hafsteinsson) 68 | |
Indridi Aki Thorlaksson (Thay: Almarr Ormarsson) 68 | |
Jesus Yendis 70 | |
Viktor Margeirsson 74 | |
Anton Ludviksson (Thay: Soelvi Snaer Gudbjargarson) 75 | |
Hlynur Atli Magnusson (Thay: Tryggvi Geirsson) 75 | |
Viktor Einarsson 82 | |
Hoeskuldur Gunnlaugsson 84 | |
Brynjar Gauti Gudjonsson 88 | |
Viktor Gautason (Thay: Oliver Sigurjonsson) 88 | |
Omar Sowe (Thay: Isak Snaer Thorvaldsson) 88 |
Thống kê trận đấu Fram Reykjavik vs Breidablik
số liệu thống kê

Fram Reykjavik

Breidablik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Fram Reykjavik vs Breidablik
| Thay người | |||
| 59’ | Magnus Thordarson Fred Saraiva | 46’ | Elfar Freyr Helgason Mikkel Mena Qvist |
| 68’ | Albert Hafsteinsson Thorir Gudjonsson | 75’ | Soelvi Snaer Gudbjargarson Anton Ludviksson |
| 68’ | Almarr Ormarsson Indridi Aki Thorlaksson | 88’ | Isak Snaer Thorvaldsson Omar Sowe |
| 75’ | Tryggvi Geirsson Hlynur Atli Magnusson | 88’ | Oliver Sigurjonsson Viktor Gautason |
| Cầu thủ dự bị | |||
Oskar Jonsson | Omar Sowe | ||
Stefan Hannesson | Brynjar Atli Bragason | ||
Fred Saraiva | Mikkel Mena Qvist | ||
Thorir Gudjonsson | Anton Ludviksson | ||
Orri Gunnarsson | Tumi Fannar Gunnarsson | ||
Hlynur Atli Magnusson | Viktor Gautason | ||
Indridi Aki Thorlaksson | Viktor Andri Petursson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Breidablik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 13 | 1 | 0 | 39 | 40 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 14 | 29 | T B T B H | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 7 | 26 | T T T B T | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 7 | 22 | B H T B T | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | -3 | 19 | B B H T B | |
| 6 | 14 | 4 | 3 | 7 | -3 | 15 | T H B T H | |
| 7 | 13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | T T T H T | |
| 8 | 12 | 4 | 3 | 5 | -6 | 15 | T B B H T | |
| 9 | 13 | 4 | 3 | 6 | -8 | 15 | T T B B B | |
| 10 | 13 | 3 | 1 | 9 | -9 | 10 | B B B B B | |
| 11 | 13 | 1 | 5 | 7 | -13 | 8 | B T H H H | |
| 12 | 13 | 2 | 2 | 9 | -21 | 8 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch