Chủ Nhật, 05/04/2026
Lesley Ugochukwu (Thay: Hannibal Mejbri)
18
Josh Laurent
37
Antonee Robinson
55
Zian Flemming (Kiến tạo: Lyle Foster)
60
Ryan Sessegnon (Thay: Antonee Robinson)
61
Samuel Chukwueze (Thay: Oscar Bobb)
62
James Ward-Prowse
64
Joshua King
67
Harry Wilson (Kiến tạo: Joshua King)
73
Marcus Edwards (Thay: Lyle Foster)
78
Ashley Barnes (Thay: James Ward-Prowse)
78
Emile Smith Rowe (Thay: Joshua King)
82
Raul Jimenez (Thay: Rodrigo Muniz)
82
Loum Tchaouna (Thay: Kyle Walker)
87
Harrison Reed (Thay: Harry Wilson)
87
Alex Iwobi
90+2'
Josh Laurent
90+3'
Josh Laurent
90+5'
(Pen) Raul Jimenez
90+5'

Thống kê trận đấu Fulham vs Burnley

số liệu thống kê
Fulham
Fulham
Burnley
Burnley
56 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 12
5 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Fulham vs Burnley

Tất cả (382)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8'

Kiểm soát bóng: Fulham: 55%, Burnley: 45%

90+8'

Phát bóng lên cho Burnley

90+8'

Samuel Chukwueze không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm

90+8'

Fulham đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây

90+8'

Calvin Bassey giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

90+8'

Bashir Humphreys giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

90+7'

Bashir Humphreys chặn cú sút thành công.

90+7'

Phát bóng lên cho Burnley.

90+7'

Samuel Chukwueze từ Fulham tung cú sút ra ngoài mục tiêu.

90+7'

Cú sút của Alex Iwobi bị chặn lại.

90+7'

Fulham đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+5' V À A A O O O - Raul Jimenez từ Fulham thực hiện thành công quả phạt đền bằng chân phải! Martin Dubravka suýt chút nữa đã cản phá được.

V À A A O O O - Raul Jimenez từ Fulham thực hiện thành công quả phạt đền bằng chân phải! Martin Dubravka suýt chút nữa đã cản phá được.

90+5'

PENALTY - Josh Laurent từ Burnley phạm lỗi đẩy Raul Jimenez và bị thổi phạt đền.

90+5' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Josh Laurent nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Josh Laurent nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

90+4' Thẻ vàng cho Alex Iwobi.

Thẻ vàng cho Alex Iwobi.

90+3' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Josh Laurent nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Josh Laurent nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

90+3'

PENALTY - Josh Laurent của Burnley phạm lỗi đẩy Raul Jimenez và bị thổi phạt đền.

90+3' Thẻ vàng cho Alex Iwobi.

Thẻ vàng cho Alex Iwobi.

90+3'

Raul Jimenez có một nỗ lực tốt khi anh hướng bóng vào khung thành, nhưng thủ môn đã cản phá thành công.

90+2'

Alex Iwobi bị phạt vì đẩy Josh Laurent.

Đội hình xuất phát Fulham vs Burnley

Fulham (4-2-3-1): Bernd Leno (1), Timothy Castagne (21), Joachim Andersen (5), Calvin Bassey (3), Antonee Robinson (33), Sander Berge (16), Alex Iwobi (17), Harry Wilson (8), Joshua King (24), Oscar Bobb (14), Rodrigo Muniz (9)

Burnley (3-4-2-1): Martin Dúbravka (1), Bashir Humphreys (12), Josh Laurent (29), Maxime Esteve (5), Kyle Walker (2), Hannibal Mejbri (28), James Ward-Prowse (20), Quilindschy Hartman (3), Lyle Foster (9), Jaidon Anthony (11), Zian Flemming (19)

Fulham
Fulham
4-2-3-1
1
Bernd Leno
21
Timothy Castagne
5
Joachim Andersen
3
Calvin Bassey
33
Antonee Robinson
16
Sander Berge
17
Alex Iwobi
8
Harry Wilson
24
Joshua King
14
Oscar Bobb
9
Rodrigo Muniz
19
Zian Flemming
11
Jaidon Anthony
9
Lyle Foster
3
Quilindschy Hartman
20
James Ward-Prowse
28
Hannibal Mejbri
2
Kyle Walker
5
Maxime Esteve
29
Josh Laurent
12
Bashir Humphreys
1
Martin Dúbravka
Burnley
Burnley
3-4-2-1
Thay người
61’
Antonee Robinson
Ryan Sessegnon
18’
Hannibal Mejbri
Lesley Ugochukwu
62’
Oscar Bobb
Samuel Chukwueze
78’
Lyle Foster
Marcus Edwards
82’
Joshua King
Emile Smith Rowe
78’
James Ward-Prowse
Ashley Barnes
82’
Rodrigo Muniz
Raúl Jiménez
87’
Kyle Walker
Loum Tchaouna
87’
Harry Wilson
Harrison Reed
Cầu thủ dự bị
Emile Smith Rowe
Max Weiss
Benjamin Lecomte
Hjalmar Ekdal
Issa Diop
Lesley Ugochukwu
Harrison Reed
Florentino Luis
Tom Cairney
Marcus Edwards
Saša Lukić
Loum Tchaouna
Ryan Sessegnon
Armando Broja
Raúl Jiménez
Ashley Barnes
Samuel Chukwueze
Joe Worrall
Tình hình lực lượng

Kenny Tete

Chấn thương bàn chân

Jordan Beyer

Chấn thương đầu gối

Kevin

Chấn thương bàn chân

Axel Tuanzebe

Chấn thương gân Achilles

Connor Roberts

Chấn thương đầu gối

Josh Cullen

Chấn thương đầu gối

Mike Trésor

Chấn thương mắt cá

Zeki Amdouni

Chấn thương dây chằng chéo

Huấn luyện viên

Marco Silva

Scott Parker

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/11 - 2015
Premier League
26/08 - 2018
12/01 - 2019
Cúp FA
24/01 - 2021
Premier League
18/02 - 2021
11/05 - 2021
H1: 0-2
23/12 - 2023
H1: 0-0
03/02 - 2024
H1: 0-2
14/12 - 2025
H1: 1-2
21/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Fulham

Premier League
21/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
22/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
H1: 3-0
07/02 - 2026
H1: 1-0
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
21/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3121733970H T T T T
2Man CityMan City3018753261T T T H H
3Man UnitedMan United31151061355T T B T H
4Aston VillaAston Villa311669554H B B B T
5LiverpoolLiverpool3114710849T T B H B
6ChelseaChelsea3113991548H B T B B
7BrentfordBrentford3113711446B T H H H
8EvertonEverton3113711246B T T B T
9FulhamFulham3113513-144T T B H T
10BrightonBrighton31111010443T T B T T
11SunderlandSunderland31111010-443B H T B T
12NewcastleNewcastle3112613-142B B T T B
13BournemouthBournemouth319157-242H H H H H
14Crystal PalaceCrystal Palace3010911-239B T B T H
15Leeds UnitedLeeds United3171212-1133H B B H H
16Nottingham ForestNottingham Forest318815-1232B B H H T
17TottenhamTottenham317915-1030B B B H B
18West HamWest Ham317816-2129H B T H B
19BurnleyBurnley314819-2820H B B H B
20WolvesWolves313820-3017H B T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow