Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
David Hurley 16 | |
Carl Winchester (Thay: Darragh Markey) 59 | |
James Clarke (Kiến tạo: Brandon Fleming) 63 | |
Edward McCarthy (Thay: Jimmy Keohane) 65 | |
Matty Wolfe (Thay: Connor Barratt) 65 | |
Francely Lomboto (Thay: Kristopher Twardek) 80 | |
Frantz Pierrot (Thay: Stephen Walsh) 80 | |
Frantz Pierrot (Kiến tạo: Matty Wolfe) 82 | |
Conor Barr (Thay: Barry Cotter) 83 | |
Josh Thomas (Thay: Dipo Akinyemi) 83 | |
Wasiri Williams (Thay: Arthur Parker) 86 | |
David Hurley 90+5' |
Thống kê trận đấu Galway United FC vs Derry City


Diễn biến Galway United FC vs Derry City
Thẻ vàng cho David Hurley.
Arthur Parker rời sân và anh được thay thế bởi Wasiri Williams.
Dipo Akinyemi rời sân và anh được thay thế bởi Josh Thomas.
Barry Cotter rời sân và được thay thế bởi Conor Barr.
Matty Wolfe đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Frantz Pierrot đã ghi bàn!
Stephen Walsh rời sân và được thay thế bởi Frantz Pierrot.
Kristopher Twardek rời sân và được thay thế bởi Francely Lomboto.
Connor Barratt rời sân và được thay thế bởi Matty Wolfe.
Jimmy Keohane rời sân và được thay thế bởi Edward McCarthy.
Brandon Fleming đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - James Clarke đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Darragh Markey rời sân và được thay thế bởi Carl Winchester.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A A O O O Galway United FC ghi bàn.
V À A A O O O - David Hurley đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Galway United FC vs Derry City
Galway United FC (4-2-3-1): Evan Watts (1), Arthur Parker (2), Gianfranco Facchineri (12), Killian Brouder (5), Lee Devitt (20), Jimmy Keohane (4), Aaron Bolger (8), Kristopher Twardek (11), David Hurley (10), Connor Barratt (3), Stephen Walsh (7)
Derry City (3-4-2-1): Eddie Beach (13), Alex Bannon (25), Jamie Stott (4), Robert Slevin (6), Barry Cotter (2), Darragh Markey (10), James Olayinka (28), Adam O'Reilly (8), Brandon Fleming (19), James Clarke (15), Dipo Akinyemi (9)


| Thay người | |||
| 65’ | Jimmy Keohane Edward McCarthy | 59’ | Darragh Markey Carl Winchester |
| 65’ | Connor Barratt Matty Wolfe | 83’ | Dipo Akinyemi Josh Thomas |
| 80’ | Kristopher Twardek Francely Lomboto | 83’ | Barry Cotter Conor Barr |
| 80’ | Stephen Walsh Frantz Pierrot | ||
| 86’ | Arthur Parker Wasiri Williams | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Cunha | Shea Callister | ||
Edward McCarthy | Ben Doherty | ||
Matty Wolfe | Josh Thomas | ||
Francely Lomboto | Carl Winchester | ||
Axel Piesold | Conor Barr | ||
Wasiri Williams | Kevin Santos | ||
Al Amin Kazeem | Henry Rylah | ||
Frantz Pierrot | Callum Downey | ||
Nicolas Fleuriau Chateau | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Galway United FC
Thành tích gần đây Derry City
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 12 | 20 | T T H T T | |
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 8 | 19 | T T H H H | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 16 | H T H T H | |
| 4 | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | H T T H T | |
| 5 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H T H T B | |
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | H B T B T | |
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B B H H H | |
| 8 | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | B B H H B | |
| 9 | 9 | 1 | 1 | 7 | -12 | 4 | T B B B B | |
| 10 | 9 | 0 | 3 | 6 | -13 | 3 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch