Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) I. Jebali 9 | |
(Pen) Issam Jebali 9 | |
Welton Felipe 11 | |
Welton 11 | |
Deniz Hummet 13 | |
Hidehiro Sugai 18 | |
Temma Matsuda 37 | |
Ryotaro Meshino (Thay: Welton) 46 | |
Fuchi Honda (Thay: Temma Matsuda) 46 | |
Kyo Sato (Thay: Haruki Arai) 56 | |
Alex Souza (Thay: Sung-Jun Yoon) 61 | |
Ryuma Nakano (Thay: Masaya Okugawa) 61 | |
Shu Kurata (Thay: Issam Jebali) 65 | |
Tokuma Suzuki (Thay: Shuto Abe) 74 | |
Harumi Minamino (Thay: Deniz Hummet) 74 | |
Ryotaro Meshino (Kiến tạo: Riku Handa) 75 | |
Taiki Hirato (Thay: Hidehiro Sugai) 76 | |
Alex Souza 84 | |
Shoji Toyama (Thay: Ryoya Yamashita) 85 |
Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Kyoto Sanga FC


Diễn biến Gamba Osaka vs Kyoto Sanga FC
Ryoya Yamashita rời sân và được thay thế bởi Shoji Toyama.
Thẻ vàng cho Alex Souza.
Hidehiro Sugai rời sân và được thay thế bởi Taiki Hirato.
Riku Handa đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryotaro Meshino đã ghi bàn!
Deniz Hummet rời sân và được thay thế bởi Harumi Minamino.
Shuto Abe rời sân và được thay thế bởi Tokuma Suzuki.
Issam Jebali rời sân và được thay thế bởi Shu Kurata.
Masaya Okugawa rời sân và được thay thế bởi Ryuma Nakano.
Sung-Jun Yoon rời sân và được thay thế bởi Alex Souza.
Haruki Arai rời sân và được thay thế bởi Kyo Sato.
Temma Matsuda rời sân và được thay thế bởi Fuchi Honda.
Welton rời sân và được thay thế bởi Ryotaro Meshino.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Temma Matsuda.
Thẻ vàng cho Hidehiro Sugai.
V À A A O O O - Deniz Hummet đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Welton.
ANH ẤY BỎ LỠ - Issam Jebali thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi được bàn!
Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Kyoto Sanga FC
Gamba Osaka (4-2-3-1): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Genta Miura (5), Shinnosuke Nakatani (4), Ryo Hatsuse (21), Shuto Abe (13), Rin Mito (27), Ryoya Yamashita (17), Issam Jebali (11), Welton (97), Deniz Hummet (23)
Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (1), Shinnosuke Fukuda (2), Yoshinori Suzuki (50), Henrique Trevisan (34), Hidehiro Sugai (22), Sung-jun Yoon (25), Joao Pedro (6), Temma Matsuda (18), Masaya Okugawa (7), Marco Tulio (11), Haruki Arai (77)


| Thay người | |||
| 46’ | Welton Ryotaro Meshino | 46’ | Temma Matsuda Fuchi Honda |
| 65’ | Issam Jebali Shu Kurata | 56’ | Haruki Arai Kyo Sato |
| 74’ | Shuto Abe Tokuma Suzuki | 61’ | Masaya Okugawa Ryuma Nakano |
| 74’ | Deniz Hummet Harumi Minamino | 61’ | Sung-Jun Yoon Alex Souza |
| 85’ | Ryoya Yamashita Shoji Toyama | 76’ | Hidehiro Sugai Taiki Hirato |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rui Araki | Kentaro Kakoi | ||
Ginjiro Ikegaya | Shogo Asada | ||
Shu Kurata | Taiyo Hiraoka | ||
Takeru Kishimoto | Taiki Hirato | ||
Tokuma Suzuki | Kyo Sato | ||
Gaku Nawata | Ryuma Nakano | ||
Ryotaro Meshino | Fuchi Honda | ||
Shoji Toyama | Alex Souza | ||
Harumi Minamino | Ko Sakai | ||
Nhận định Gamba Osaka vs Kyoto Sanga FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gamba Osaka
Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 11 | 23 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 19 | T H T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | -2 | 17 | T B T H B | |
| 4 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 13 | B T B H B | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | B T B H B | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 11 | H B T B H | |
| 7 | 9 | 1 | 5 | 3 | -6 | 10 | B H T B H | |
| 8 | 8 | 3 | 0 | 5 | 0 | 9 | T B T B T | |
| 9 | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 8 | T B B H T | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | T B B B T | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 8 | 19 | T H H T T | |
| 2 | 9 | 3 | 5 | 1 | 2 | 17 | T B H H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 16 | T B T H T | |
| 4 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 14 | B B T H B | |
| 5 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 13 | H H H T B | |
| 6 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B T B T | |
| 7 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 11 | B T B B B | |
| 8 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 11 | H T B H B | |
| 10 | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 5 | B B B H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
