Chủ Nhật, 05/04/2026
Jakub Swierczok (Kiến tạo: Yuki Soma)
8
Yoichiro Kakitani (Kiến tạo: Naoki Maeda)
22
Jakub Swierczok (Kiến tạo: Yuki Soma)
29
Shu Kurata
30
Patric
53
Ko Yanagisawa
54
Patric
85

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Nagoya Grampus

Gamba Osaka (4-4-2): Masaaki Higashiguchi (1), Ryu Takao (27), Genta Miura (5), Shunya Suganuma (13), Hiroki Fujiharu (4), Shu Kurata (10), Yosuke Ideguchi (15), Yuki Yamamoto (29), Kosuke Onose (8), Patric (18), Takashi Usami (39)

Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Shinnosuke Nakatani (4), Min-Tae Kim (20), Yutaka Yoshida (23), Sho Inagaki (15), Yasuki Kimoto (14), Naoki Maeda (25), Yoichiro Kakitani (8), Yuki Soma (11), Jakub Swierczok (40)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
1
Masaaki Higashiguchi
27
Ryu Takao
5
Genta Miura
13
Shunya Suganuma
4
Hiroki Fujiharu
10
Shu Kurata
15
Yosuke Ideguchi
29
Yuki Yamamoto
8
Kosuke Onose
18
Patric
39
Takashi Usami
40 2
Jakub Swierczok
11
Yuki Soma
8
Yoichiro Kakitani
25
Naoki Maeda
14
Yasuki Kimoto
15
Sho Inagaki
23
Yutaka Yoshida
20
Min-Tae Kim
4
Shinnosuke Nakatani
6
Kazuya Miyahara
1
Mitchell Langerak
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
4-2-3-1
Thay người
46’
Ryu Takao
Ko Yanagisawa
77’
Yasuki Kimoto
Kazuki Nagasawa
46’
Yuki Yamamoto
Kohei Okuno
82’
Naoki Maeda
Ryoya Morishita
59’
Kosuke Onose
Yuya Fukuda
89’
Jakub Swierczok
Ryogo Yamasaki
59’
Shu Kurata
Hiroto Yamami
80’
Yosuke Ideguchi
Wellington Silva
Cầu thủ dự bị
Taichi Kato
Yohei Takeda
Gen Shoji
Ryoya Morishita
Ko Yanagisawa
Kazuki Nagasawa
Yuya Fukuda
Ryogo Yamasaki
Kohei Okuno
Gabriel Xavier
Wellington Silva
Manabu Saito
Hiroto Yamami
Mu Kanazaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
02/04 - 2022
27/08 - 2022
06/05 - 2023
21/10 - 2023
11/05 - 2024
23/10 - 2024
12/04 - 2025
25/10 - 2025
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 1
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
04/03 - 2026
J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
AFC Champions League Two
19/02 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9333312B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9243-312H B T B H
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow