Chủ Nhật, 05/04/2026
I. Jebali (Kiến tạo: R. Yamashita)
26
Ryoya Yamashita
30
Sho Inagaki
32
Kanji Okunuki (Thay: Issam Jebali)
46
Soichiro Mori (Thay: Yuya Yamagishi)
46
Ryotaro Meshino (Thay: Rin Mito)
46
Gaku Nawata (Thay: Issam Jebali)
61
Shoji Toyama (Thay: Ryoya Yamashita)
61
Kensuke Nagai (Thay: Yudai Kimura)
61
Hidemasa Koda (Thay: Katsuhiro Nakayama)
61
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Yuki Nogami)
61
Tokuma Suzuki (Thay: Shuto Abe)
62
Shota Fukuoka (Thay: Shogo Sasaki)
68
(Pen) Sho Inagaki
(Pen) Shu Kurata
(Pen) Marcus Vinicius
(Pen) Gaku Nawata
(Pen) Tomoki Takamine
(Pen) Tokuma Suzuki
(Pen) Haruya Fujii
(Pen) Shinnosuke Nakatani
(Pen) Shuhei Tokumoto

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
63 Kiểm soát bóng 37
7 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 10
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gamba Osaka vs Nagoya Grampus Eight

Tất cả (26)
91' ANH ẤY BỎ LỠ - Shuhei Tokumoto đã bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Shuhei Tokumoto đã bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Shinnosuke Nakatani bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Shinnosuke Nakatani bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Haruya Fujii bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Haruya Fujii bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Tokuma Suzuki thực hiện thành công quả penalty!

V À A A O O O - Tokuma Suzuki thực hiện thành công quả penalty!

91' V À A A O O O - Tomoki Takamine thực hiện thành công quả penalty!

V À A A O O O - Tomoki Takamine thực hiện thành công quả penalty!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Gaku Nawata bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Gaku Nawata bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Marcus Vinicius thực hiện thành công quả penalty!

V À A A O O O - Marcus Vinicius thực hiện thành công quả penalty!

91' V À A A O O O - Shu Kurata thực hiện thành công quả penalty!

V À A A O O O - Shu Kurata thực hiện thành công quả penalty!

91' V À A A O O O - Sho Inagaki thực hiện thành công quả penalty!

V À A A O O O - Sho Inagaki thực hiện thành công quả penalty!

91'

Chúng tôi đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

68'

Shogo Sasaki rời sân và được thay thế bởi Shota Fukuoka.

62'

Shuto Abe rời sân và được thay thế bởi Tokuma Suzuki.

61'

Yuki Nogami rời sân và được thay thế bởi Kennedy Ebbs Mikuni.

61'

Katsuhiro Nakayama rời sân và được thay thế bởi Hidemasa Koda.

61'

Yudai Kimura rời sân và được thay thế bởi Kensuke Nagai.

61'

Ryoya Yamashita rời sân và được thay thế bởi Shoji Toyama.

61'

Issam Jebali rời sân và được thay thế bởi Gaku Nawata.

46'

Rin Mito rời sân và được thay thế bởi Ryotaro Meshino.

46'

Yuya Yamagishi rời sân và được thay thế bởi Soichiro Mori.

46'

Issam Jebali rời sân và được thay thế bởi Kanji Okunuki.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Nagoya Grampus Eight

Gamba Osaka (4-2-3-1): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Shinnosuke Nakatani (4), Shogo Sasaki (67), Ryo Hatsuse (21), Shuto Abe (13), Rin Mito (27), Ryoya Yamashita (17), Issam Jebali (11), Shu Kurata (10), Harumi Minamino (42)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Daniel Schmidt (1), Teruki Hara (70), Haruya Fujii (13), Yuki Nogami (2), Katsuhiro Nakayama (27), Sho Inagaki (15), Tomoki Takamine (31), Shuhei Tokumoto (55), Marcus Vinicius (25), Yudai Kimura (22), Yuya Yamagishi (11)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-2-3-1
1
Masaaki Higashiguchi
3
Riku Handa
4
Shinnosuke Nakatani
67
Shogo Sasaki
21
Ryo Hatsuse
13
Shuto Abe
27
Rin Mito
17
Ryoya Yamashita
11
Issam Jebali
10
Shu Kurata
42
Harumi Minamino
11
Yuya Yamagishi
22
Yudai Kimura
25
Marcus Vinicius
55
Shuhei Tokumoto
31
Tomoki Takamine
15
Sho Inagaki
27
Katsuhiro Nakayama
2
Yuki Nogami
13
Haruya Fujii
70
Teruki Hara
1
Daniel Schmidt
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
46’
Rin Mito
Ryotaro Meshino
46’
Yuya Yamagishi
Soichiro Mori
61’
Issam Jebali
Gaku Nawata
61’
Yuki Nogami
Kennedy Egbus Mikuni
61’
Ryoya Yamashita
Shoji Toyama
61’
Katsuhiro Nakayama
Hidemasa Koda
62’
Shuto Abe
Tokuma Suzuki
61’
Yudai Kimura
Kensuke Nagai
68’
Shogo Sasaki
Shota Fukuoka
Cầu thủ dự bị
Rui Araki
Alexandre Pisano
Shota Fukuoka
Kennedy Egbus Mikuni
Genta Miura
Soichiro Mori
Tokuma Suzuki
Keiya Shiihashi
Gaku Nawata
Yuya Asano
Kanji Okunuki
Hidemasa Koda
Ryotaro Meshino
Masahito Ono
Deniz Hummet
Ryosuke Yamanaka
Shoji Toyama
Kensuke Nagai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
02/04 - 2022
27/08 - 2022
06/05 - 2023
21/10 - 2023
11/05 - 2024
23/10 - 2024
12/04 - 2025
25/10 - 2025
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 1
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
04/03 - 2026
J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
AFC Champions League Two
19/02 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo9441619T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia9432-217T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311H B T B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe9531819T H H T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9252013H H H T B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8314011B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow