Chủ Nhật, 05/04/2026
Taiga Hata (Thay: Ryo Takahashi)
14
Yuki Ohashi (Thay: Tarik Elyounoussi)
58
Naoki Yamada (Thay: Masaki Ikeda)
58
Isa Sakamoto (Thay: Hiroto Yamami)
61
Kohei Okuno (Thay: Yuki Yamamoto)
68
Jiro Nakamura (Thay: Yuya Fukuda)
77
Hiroki Fujiharu (Thay: Keisuke Kurokawa)
77
Leandro Pereira (Thay: Patric)
77
Shuto Machino
82
Wellington (Thay: Shuto Machino)
82
Kazunari Ono (Thay: Shuto Yamamoto)
90
Shuto Yamamoto
90+1'

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Shonan Bellmare

Gamba Osaka (3-4-2-1): Jun Ichimori (22), Gen Shoji (3), Genta Miura (5), Kyung-Won Kwon (20), Kosuke Onose (8), Yuki Yamamoto (29), Dawhan (23), Keisuke Kurokawa (24), Hiroto Yamami (37), Yuya Fukuda (14), Patric (18)

Shonan Bellmare (3-3-2-2): Daiki Tomii (23), Shuto Yamamoto (16), Kazuki Oiwa (22), Daiki Sugioka (2), Hirokazu Ishihara (3), Satoshi Tanaka (7), Ryo Takahashi (42), Masaki Ikeda (27), Tarik Elyounoussi (11), Shuto Machino (18), Yusuke Segawa (13)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
3-4-2-1
22
Jun Ichimori
3
Gen Shoji
5
Genta Miura
20
Kyung-Won Kwon
8
Kosuke Onose
29
Yuki Yamamoto
23
Dawhan
24
Keisuke Kurokawa
37
Hiroto Yamami
14
Yuya Fukuda
18
Patric
13
Yusuke Segawa
18
Shuto Machino
11
Tarik Elyounoussi
27
Masaki Ikeda
42
Ryo Takahashi
7
Satoshi Tanaka
3
Hirokazu Ishihara
2
Daiki Sugioka
22
Kazuki Oiwa
16
Shuto Yamamoto
23
Daiki Tomii
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-3-2-2
Thay người
61’
Hiroto Yamami
Isa Sakamoto
14’
Ryo Takahashi
Taiga Hata
68’
Yuki Yamamoto
Kohei Okuno
58’
Tarik Elyounoussi
Yuki Ohashi
77’
Patric
Leandro Pereira
58’
Masaki Ikeda
Naoki Yamada
77’
Yuya Fukuda
Jiro Nakamura
82’
Shuto Machino
Wellington
77’
Keisuke Kurokawa
Hiroki Fujiharu
90’
Shuto Yamamoto
Kazunari Ono
Cầu thủ dự bị
Isa Sakamoto
Yuki Ohashi
Leandro Pereira
Wellington
Jiro Nakamura
Takuji Yonemoto
Kohei Okuno
Naoki Yamada
Kei Ishikawa
Taiga Hata
Hiroki Fujiharu
Kotaro Tachikawa
Ryu Takao
Kazunari Ono

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/09 - 2021
J League 1
04/12 - 2021
17/04 - 2022
06/07 - 2022
01/04 - 2023
19/08 - 2023
01/06 - 2024
20/07 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/08 - 2024
J League 1
03/05 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 1
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
04/03 - 2026
J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
AFC Champions League Two
19/02 - 2026

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
14/02 - 2026
J League 1

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9333312B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9243-312H B T B H
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow