Thứ Hai, 06/04/2026
Mitsuki Saito (Kiến tạo: Hideki Ishige)
33
Isa Sakamoto
36
Hiroki Sakai (Thay: Yuta Miyamoto)
46
David Moberg Karlsson (Thay: Yoshio Koizumi)
46
Yuichi Hirano (Thay: Kai Shibato)
46
Yuichi Hirano
49
Dawhan (Thay: Kohei Okuno)
59
Hiroki Fujiharu (Thay: Keisuke Kurokawa)
59
Yusuke Matsuo (Thay: Takuya Iwanami)
68
Gen Shoji (Thay: Shota Fukuoka)
71
Ryu Takao (Thay: Shu Kurata)
71
Patric (Thay: Isa Sakamoto)
79
Takahiro Sekine (Thay: Ataru Esaka)
79
Dawhan
86
(Pen) Alexander Scholz
90+2'
Masaaki Higashiguchi
90+5'
Hiroki Sakai
90+6'

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Urawa Red

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Urawa Red
Urawa Red
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 9
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Urawa Red

Gamba Osaka (3-4-2-1): Masaaki Higashiguchi (1), Shota Fukuoka (2), Genta Miura (5), Kyung-won Kwon (20), Kosuke Onose (8), Mitsuki Saito (15), Kohei Okuno (17), Keisuke Kurokawa (24), Shu Kurata (10), Hideki Ishige (48), Isa Sakamoto (32)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Alexander Scholz (28), Takuya Iwanami (4), Ayumu Ohata (44), Kai Shibato (22), Ken Iwao (19), Yoshio Koizumi (8), Ataru Esaka (33), Tomoaki Okubo (21), Takahiro Akimoto (15)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
3-4-2-1
1
Masaaki Higashiguchi
2
Shota Fukuoka
5
Genta Miura
20
Kyung-won Kwon
8
Kosuke Onose
15
Mitsuki Saito
17
Kohei Okuno
24
Keisuke Kurokawa
10
Shu Kurata
48
Hideki Ishige
32
Isa Sakamoto
15
Takahiro Akimoto
21
Tomoaki Okubo
33
Ataru Esaka
8
Yoshio Koizumi
19
Ken Iwao
22
Kai Shibato
44
Ayumu Ohata
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
24
Yuta Miyamoto
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
59’
Kohei Okuno
Dawhan
46’
Yuta Miyamoto
Hiroki Sakai
59’
Keisuke Kurokawa
Hiroki Fujiharu
46’
Yoshio Koizumi
David Moberg Karlsson
71’
Shu Kurata
Ryu Takao
46’
Kai Shibato
Yuichi Hirano
71’
Shota Fukuoka
Gen Shoji
68’
Takuya Iwanami
Yusuke Matsuo
79’
Isa Sakamoto
Patric
79’
Ataru Esaka
Takahiro Sekine
Cầu thủ dự bị
Hiroto Yamami
Yusuke Matsuo
Patric
Zion Suzuki
Dawhan
Hiroki Sakai
Ryu Takao
Tetsuya Chinen
Hiroki Fujiharu
David Moberg Karlsson
Gen Shoji
Takahiro Sekine
Taichi Kato
Yuichi Hirano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
16/05 - 2021
16/10 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2021
27/10 - 2021
27/10 - 2021
J League 1
26/02 - 2022
02/07 - 2022
14/05 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
06/09 - 2023
10/09 - 2023
J League 1
24/09 - 2023
20/04 - 2024
14/09 - 2024
06/05 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League Two
11/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
J League 1
08/03 - 2026
AFC Champions League Two
04/03 - 2026
J League 1
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
AFC Champions League Two
19/02 - 2026

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow