Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Marko Tuci 10 | |
Jae-Hyeon Mo 16 | |
Min-Woo Seo 38 | |
Holmbert Aron Fridjonsson (Thay: Jeong-In Park) 46 | |
You-Hyeon Lee 55 | |
Ji-Hoon Jeong (Thay: Hui-Su Kang) 56 | |
Hyeok-Joo An (Thay: Min-Gi Lee) 56 | |
Bae-Hyeon Gong (Thay: Yong-Hyuk Kim) 62 | |
Young-Kyu Ahn 64 | |
Do-Hyun Kim (Thay: Jun-Seok Song) 68 | |
You-Hyeon Lee 73 | |
Sang-Hyeok Park (Thay: Byeong-Chan Choi) 76 | |
Seung-Won Lee (Thay: Min-Woo Seo) 76 | |
Abdalla Halaihal (Thay: Young-Joon Goh) 76 | |
Bae-Hyeon Gong 80 | |
Seong Hyun Park (Thay: Young-Kyu Ahn) 82 | |
Seong Hyun Park 83 | |
Dae-Won Kim 85 | |
Min-Ha Shin (Thay: Gi-Hyuk Lee) 88 |
Thống kê trận đấu Gangwon FC vs Gwangju FC


Diễn biến Gangwon FC vs Gwangju FC
Gi-Hyuk Lee rời sân và được thay thế bởi Min-Ha Shin.
Thẻ vàng cho Dae-Won Kim.
Thẻ vàng cho Seong Hyun Park.
Young-Kyu Ahn rời sân và được thay thế bởi Seong Hyun Park.
Thẻ vàng cho Bae-Hyeon Gong.
Young-Joon Goh rời sân và được thay thế bởi Abdalla Halaihal.
Min-Woo Seo rời sân và được thay thế bởi Seung-Won Lee.
Byeong-Chan Choi rời sân và được thay thế bởi Sang-Hyeok Park.
Thẻ vàng cho You-Hyeon Lee.
Jun-Seok Song rời sân và được thay thế bởi Do-Hyun Kim.
Thẻ vàng cho Young-Kyu Ahn.
Yong-Hyuk Kim rời sân và được thay thế bởi Bae-Hyeon Gong.
Min-Gi Lee rời sân và được thay thế bởi Hyeok-Joo An.
Hui-Su Kang rời sân và được thay thế bởi Ji-Hoon Jeong.
V À A A O O O - You-Hyeon Lee đã ghi bàn!
Jeong-In Park rời sân và được thay thế bởi Holmbert Aron Fridjonsson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Min-Woo Seo.
V À A A O O O - Jae-Hyeon Mo đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Gangwon FC vs Gwangju FC
Gangwon FC (4-4-2): Chung-Hyo Park (1), Joon-hyuck Kang (99), Marko Tuci (23), Lee Gi-hyuk (13), Song Jun-seok (34), Jae-Hyeon Mo (10), You-Hyeon Lee (97), Seo Min-woo (4), Dae-Won Kim (7), Young-Joon Goh (11), Byeong-chan Choe (96)
Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Kim Jin-ho (27), Yong-Hyuk Kim (24), Ahn Young-kyu (6), Lee Min-ki (3), Shin Chang-moo (40), Je-ho Yu (14), Moon Min-seo (88), Hui-su Kang (42), Jeong-in Park (13), Seung-Un Ha (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Jun-Seok Song Do-Hyun Kim | 46’ | Jeong-In Park Holmbert Aron Fridjonsson |
| 76’ | Min-Woo Seo Lee Seung-won | 56’ | Min-Gi Lee Hyeok-Joo An |
| 76’ | Byeong-Chan Choi Park Sang-hyeok | 56’ | Hui-Su Kang Ji-Hoon Jeong |
| 76’ | Young-Joon Goh Abdalla Halaihal | 62’ | Yong-Hyuk Kim Bae-Hyeon Gong |
| 88’ | Gi-Hyuk Lee Min-Ha Shin | 82’ | Young-Kyu Ahn Seong Hyun Park |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jung-Hoon Kim | Holmbert Aron Fridjonsson | ||
Hong Chul | Hyeok-Joo An | ||
Min-Ha Shin | Bae-Hyeon Gong | ||
Do-Hyun Kim | Hee-Dong Roh | ||
Lee Seung-won | Ju Se-jong | ||
Kim Gun-hee | Ji-Hoon Jeong | ||
Park Sang-hyeok | Yong-Jun Hong | ||
Abdalla Halaihal | Seong Hyun Park | ||
Yun-Gu Kang | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gangwon FC
Thành tích gần đây Gwangju FC
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H H T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T T H B | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H B H T T | |
| 5 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H T B B | |
| 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H H B T | |
| 7 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H H B | |
| 8 | 6 | 1 | 3 | 2 | -7 | 6 | T H H B B | |
| 9 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H T H B B | |
| 10 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 | H H H H H | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B B B H T | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch