Thứ Năm, 14/05/2026

Trực tiếp kết quả Gençlerbirliği vs Trabzonspor hôm nay 14-05-2026

Giải Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ - Th 5, 14/5

Kết thúc

Gençlerbirliği

Gençlerbirliği

1 : 2
Hiệp một: 0-0
T5, 00:30 14/05/2026
Vòng bán kết - Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
S. Onur
19
Samed Onur
19
Benjamin Bouchouari
30
Erk Aslan (Kiến tạo: Ousmane Diabate)
62
Arda Akgul
63
Erk Aslan
63
Firatcan Uzum
74
(og) Arda Celik
78
Furkan Ozcan
90+1'
Ernest Muci
90+2'
Ozan Tufan
90+2'
Ernest Muci
90+3'
Tom Dele-Bashiru
90+7'

Thống kê trận đấu Gençlerbirliği vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Gençlerbirliği
Gençlerbirliği
Trabzonspor
Trabzonspor
36 Kiểm soát bóng 64
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 17
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
08/02 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
14/05 - 2026

Thành tích gần đây Gençlerbirliği

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
14/05 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
23/04 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19/04 - 2026
04/04 - 2026
20/03 - 2026
16/03 - 2026

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
14/05 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2026
03/05 - 2026
28/04 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11/04 - 2026
05/04 - 2026
19/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray4400512T T T T
2TrabzonsporTrabzonspor430199B T T T
3AlanyasporAlanyaspor421147T H T B
4İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir420216B T T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk4121-15H H B T
6BolusporBoluspor4022-52H B B H
7IstanbulsporIstanbulspor4022-72H B B H
8FethiyesporFethiyespor4013-61H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor330079T T T
2KonyasporKonyaspor330079T T T
3GençlerbirliğiGençlerbirliği321027T T H
4Igdir FKIgdir FK311154H B T
5EyupsporEyupspor311104B T H
6AliagaAliaga3012-91H B B
7Bodrum FKBodrum FK3003-40T T B B B
8AntalyasporAntalyaspor3003-80B B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BeşiktaşBeşiktaş4310710T T T H T
2FenerbahçeFenerbahçe430169B T T T
3Erzurum FKErzurum FK420206B T B T
4Gaziantep FKGaziantep FK4202-26B T T B
5KocaelisporKocaelispor411204T T B H B
6RizesporRizespor4112-24T B H B
7Beyoglu Yeni Carsi FKBeyoglu Yeni Carsi FK4112-24B B H T
8KeciorengucuKeciorengucu4103-73T B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BeşiktaşBeşiktaş330049T T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T B
3KocaelisporKocaelispor320136B T T B
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow