Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Genk vs Anderlecht hôm nay 29-08-2021

Giải VĐQG Bỉ - CN, 29/8

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
CN, 23:30 29/08/2021
Vòng 6 - VĐQG Bỉ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benito Raman
42
Daniel Munoz
66
Taylor Harwood-Bellis
66
Kristoffer Olsson
68
Francis Amuzu
84
Ike Ugbo (Kiến tạo: Kristian Thorstvedt)
87
Sergio Gomez
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/09 - 2012
24/12 - 2012
11/11 - 2013
03/03 - 2014
05/10 - 2014
13/09 - 2015
29/08 - 2021
H1: 0-0
21/02 - 2022
H1: 2-0
14/11 - 2022
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
22/12 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/04 - 2023
H1: 2-1
03/09 - 2023
H1: 0-0
24/12 - 2023
H1: 0-0
18/09 - 2024
H1: 0-1
22/12 - 2024
H1: 1-0
06/04 - 2025
25/05 - 2025
14/09 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-2
VĐQG Bỉ
08/02 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
23/03 - 2026
Europa League
20/03 - 2026
H1: 2-1
VĐQG Bỉ
15/03 - 2026
H1: 1-0
Europa League
13/03 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Bỉ
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 1-0
Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Bỉ
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Bỉ
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
23/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
13/02 - 2026
VĐQG Bỉ
08/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise3019923366T H T T T
2Club BruggeClub Brugge3020372363T T H T T
3St.TruidenSt.Truiden3018391257T B T B B
4GentGent3013611645B B T T T
5KV MechelenKV Mechelen301299245T T B T B
6AnderlechtAnderlecht3012810444T T H B B
7GenkGenk3011910-142B T B T H
8Standard LiegeStandard Liege3011712-840T H T H H
9WesterloWesterlo3010911-439T H T B H
10Royal AntwerpRoyal Antwerp309813-135B T H H B
11Sporting CharleroiSporting Charleroi309714-434B B H B B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven309714-1134B B B T T
13Zulte WaregemZulte Waregem308814-932B B B B T
14Cercle BruggeCercle Brugge3071013-831T H B B T
15Raal La LouviereRaal La Louviere3061311-731B H H T H
16FCV Dender EHFCV Dender EH3031017-2719B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow