Thứ Hai, 06/04/2026
Giovanni Simeone (Kiến tạo: Marco Davide Faraoni)
8
Nikola Maksimovic
48
(Pen) Antonin Barak
49
Valon Behrami
53
Goran Pandev
54
Koray Guenter
57
Ivan Ilic
59
Ivan Ilic
62
(Pen) Domenico Criscito
77
Mattia Destro (Kiến tạo: Nicolo Rovella)
80
Mattia Destro (Kiến tạo: Goran Pandev)
85
Nikola Kalinic (Kiến tạo: Nicolo Casale)
90

Thống kê trận đấu Genoa vs Hellas Verona

số liệu thống kê
Genoa
Genoa
Hellas Verona
Hellas Verona
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 7
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 2
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 13
14 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
4 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 23
27 Ném biên 23
26 Chuyền dài 16
26 Chuyền dài 16
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 4
5 Phản công 4
5 Phát bóng 9
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 3
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Genoa vs Hellas Verona

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
13/01 - 2020
03/08 - 2020
20/10 - 2020
21/02 - 2021
26/09 - 2021
04/04 - 2022
11/11 - 2023
07/04 - 2024
01/09 - 2024
13/04 - 2025
29/11 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Genoa

Serie A
21/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
09/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026
H1: 1-2
31/01 - 2026
H1: 0-0
25/01 - 2026
H1: 0-1
18/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hellas Verona

Serie A
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
27/01 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3123354572T T B H H
2AC MilanAC Milan3018932463B T T B T
3NapoliNapoli3019561662B T T T T
4Como 1907Como 19073016953157T T T T T
5JuventusJuventus3015962354B H T T H
6AS RomaAS Roma31173111454T H B B T
7AtalantaAtalanta30131161450T B H H T
8BolognaBologna3113612345T B T B T
9LazioLazio3111119344B T T T H
10SassuoloSassuolo3112613-342T B B H T
11UdineseUdinese3011613-739B T H B T
12TorinoTorino3110615-1836T B T B T
13ParmaParma3181112-1735H H B B H
14GenoaGenoa308913-633T B T T B
15FiorentinaFiorentina3171113-832B H T H T
16CagliariCagliari317915-1230H B B B B
17LecceLecce307617-1927B B T B B
18CremoneseCremonese316916-2027B B B T B
19Hellas VeronaHellas Verona313919-3118B T B B B
20PisaPisa3121217-3218B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow