Thứ Năm, 21/05/2026
Matisse Samoise
45+2'
Hans Vanaken (Kiến tạo: Christos Tzolis)
53
Leonardo Lopes (Thay: Hatim Essaoubi)
56
Franck Surdez (Thay: Momodou Sonko)
56
Mamadou Diakhon (Thay: Carlos Forbs)
69
Kaye Furo (Thay: Nicolo Tresoldi)
77
Tiago Araujo (Thay: Siebe van der Heyden)
78
Hyllarion Goore (Thay: Mathias Delorge)
80
Hans Vanaken
85
Christos Tzolis
90
Abdelkahar Kadri
90
Hugo Siquet (Thay: Kyriani Sabbe)
90
Lynnt Audoor (Thay: Raphael Onyedika)
90
Franck Surdez
90+4'
Hyllarion Goore (Kiến tạo: Tiago Araujo)
90+7'
Hyllarion Goore
90+9'

Thống kê trận đấu Gent vs Club Brugge

số liệu thống kê
Gent
Gent
Club Brugge
Club Brugge
49 Kiểm soát bóng 50
1 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gent vs Club Brugge

Tất cả (64)
90+13'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9' Thẻ vàng cho Hyllarion Goore.

Thẻ vàng cho Hyllarion Goore.

90+7'

Tiago Araujo đã kiến tạo cho bàn thắng này.

90+7' V À A A O O O - Hyllarion Goore đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hyllarion Goore đã ghi bàn!

90+4' Thẻ vàng cho Franck Surdez.

Thẻ vàng cho Franck Surdez.

90+3'

Raphael Onyedika rời sân và được thay thế bởi Lynnt Audoor.

90+3'

Kyriani Sabbe rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.

90+1' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

90' Thẻ vàng cho Abdelkahar Kadri.

Thẻ vàng cho Abdelkahar Kadri.

90' Thẻ vàng cho Christos Tzolis.

Thẻ vàng cho Christos Tzolis.

90' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

85' Thẻ vàng cho Hans Vanaken.

Thẻ vàng cho Hans Vanaken.

80'

Mathias Delorge rời sân và được thay thế bởi Hyllarion Goore.

78'

Siebe van der Heyden rời sân và được thay thế bởi Tiago Araujo.

77'

Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Kaye Furo.

69'

Carlos Forbs rời sân và được thay thế bởi Mamadou Diakhon.

56'

Momodou Sonko rời sân và được thay thế bởi Franck Surdez.

56'

Hatim Essaoubi rời sân và được thay thế bởi Leonardo Lopes.

53'

Christos Tzolis đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - Hans Vanaken đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hans Vanaken đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Gent vs Club Brugge

Gent (3-4-2-1): Davy Roef (33), Hatim Essaouabi (25), Maksim Paskotsi (3), Siebe Van der Heyden (44), Matisse Samoise (18), Atsuki Ito (15), Mathias Delorge-Knieper (17), Momodou Lamin Sonko (11), Abdelkahar Kadri (37), Omri Gandelman (6), Wilfried Kanga (7)

Club Brugge (4-2-3-1): Nordin Jackers (29), Kyriani Sabbe (64), Jorne Spileers (58), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Raphael Onyedika (15), Aleksandar Stankovic (25), Carlos Forbs (9), Hans Vanaken (20), Christos Tzolis (8), Nicolo Tresoldi (7)

Gent
Gent
3-4-2-1
33
Davy Roef
25
Hatim Essaouabi
3
Maksim Paskotsi
44
Siebe Van der Heyden
18
Matisse Samoise
15
Atsuki Ito
17
Mathias Delorge-Knieper
11
Momodou Lamin Sonko
37
Abdelkahar Kadri
6
Omri Gandelman
7
Wilfried Kanga
7
Nicolo Tresoldi
8
Christos Tzolis
20
Hans Vanaken
9
Carlos Forbs
25
Aleksandar Stankovic
15
Raphael Onyedika
65
Joaquin Seys
44
Brandon Mechele
58
Jorne Spileers
64
Kyriani Sabbe
29
Nordin Jackers
Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
Thay người
56’
Hatim Essaoubi
Leonardo Lopes
69’
Carlos Forbs
Mamadou Diakhon
56’
Momodou Sonko
Franck Surdez
77’
Nicolo Tresoldi
Kaye Iyowuna Furo
78’
Siebe van der Heyden
Tiago Araujo
90’
Raphael Onyedika
Lynnt Audoor
80’
Mathias Delorge
Hyllarion Goore
90’
Kyriani Sabbe
Hugo Siquet
Cầu thủ dự bị
Hyllarion Goore
Simon Mignolet
Tiago Araujo
Dani van den Heuvel
Leonardo Lopes
Bjorn Meijer
Samuel Kotto
Lynnt Audoor
Tom Vandenberghe
Michał Skóraś
Aime Omgba
Shandre Campbell
Franck Surdez
Mamadou Diakhon
Bram Lagae
Gustaf Nilsson
Tibe De Vlieger
Kaye Iyowuna Furo
Cisse Sandra
Hugo Siquet

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
22/12 - 2013
26/10 - 2014
22/02 - 2015
04/10 - 2015
29/08 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
03/02 - 2022
VĐQG Bỉ
06/02 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
03/03 - 2022
VĐQG Bỉ
06/11 - 2022
26/02 - 2023
03/09 - 2023
17/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
17/01 - 2024
VĐQG Bỉ
22/09 - 2024
01/03 - 2025
20/04 - 2025
01/05 - 2025
31/08 - 2025
21/12 - 2025
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Club Brugge

VĐQG Bỉ
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
23/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
4GenkGenk3011910-142B T B T H
5Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
6St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
7Standard LiegeStandard Liege3011712-840T H T H H
8WesterloWesterlo3010911-439T H T B H
9Royal AntwerpRoyal Antwerp309813-135B T H H B
10Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi309714-434B B H B B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven309714-1134B B B T T
13AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
14GentGent38131114128B B T T T
15KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
16FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
2Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
3Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
4FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
4AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
5GentGent38131114128B B T T T
6KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow