Thứ Tư, 20/05/2026
Max Dean
38
Marley Ake (Thay: Wilguens Paugain)
46
Laurent Lemoine (Thay: Benoit de Jaegere)
46
Tibe De Vlieger
47
(Pen) Jeppe Erenbjerg
49
Dirk Asare
61
Abdelkahar Kadri (Thay: Hyun-Seok Hong)
61
(Pen) Wilfried Kanga
68
Jelle Vossen (Thay: Thomas Claes)
69
Malick Mbaye (Thay: Yannick Cappelle)
83
Gilles De Meyer (Thay: Jean-Kevin Duverne)
83
Hyllarion Goore (Thay: Max Dean)
83
Ibrahima Cisse (Thay: Wilfried Kanga)
83
Siebe van der Heyden
85

Thống kê trận đấu Gent vs Zulte Waregem

số liệu thống kê
Gent
Gent
Zulte Waregem
Zulte Waregem
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Gent vs Zulte Waregem

Tất cả (18)
85' Thẻ vàng cho Siebe van der Heyden.

Thẻ vàng cho Siebe van der Heyden.

83'

Wilfried Kanga rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Cisse.

83'

Max Dean rời sân và được thay thế bởi Hyllarion Goore.

83'

Jean-Kevin Duverne rời sân và được thay thế bởi Gilles De Meyer.

83'

Yannick Cappelle rời sân và được thay thế bởi Malick Mbaye.

69'

Thomas Claes rời sân và anh được thay thế bởi Jelle Vossen.

68' V À A A O O O - Wilfried Kanga từ Gent đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Wilfried Kanga từ Gent đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

61' Thẻ vàng cho Dirk Asare.

Thẻ vàng cho Dirk Asare.

61'

Hyun-Seok Hong rời sân và được thay thế bởi Abdelkahar Kadri.

49' ANH ẤY BỎ LỠ - Jeppe Erenbjerg thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Jeppe Erenbjerg thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

47' Thẻ vàng cho Tibe De Vlieger.

Thẻ vàng cho Tibe De Vlieger.

46'

Benoit de Jaegere rời sân và được thay thế bởi Laurent Lemoine.

46'

Wilguens Paugain rời sân và được thay thế bởi Marley Ake.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' V À A A O O O - Max Dean đã ghi bàn!

V À A A O O O - Max Dean đã ghi bàn!

38' V À A A O O O O Gent ghi bàn.

V À A A O O O O Gent ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gent vs Zulte Waregem

Gent (3-5-2): Davy Roef (33), Daiki Hashioka (4), Matties Volckaert (57), Siebe Van der Heyden (44), Jean-Kevin Duverne (29), Tibe De Vlieger (27), Hong Hyeon-seok (24), Leonardo Lopes (22), Michał Skóraś (8), Max Dean (21), Wilfried Kanga (7)

Zulte Waregem (3-5-2): Brent Gabriel (13), Benoit De Jaegere (45), Jakob Kiilerich Rask (5), Lukas Willen (31), Wilguens Paugain (12), Dirk Asare (40), Jeppe Erenbjerg (10), Thomas Claes (8), Yannick Cappelle (55), Joseph Opoku (22), Anosike Ementa (18)

Gent
Gent
3-5-2
33
Davy Roef
4
Daiki Hashioka
57
Matties Volckaert
44
Siebe Van der Heyden
29
Jean-Kevin Duverne
27
Tibe De Vlieger
24
Hong Hyeon-seok
22
Leonardo Lopes
8
Michał Skóraś
21
Max Dean
7
Wilfried Kanga
18
Anosike Ementa
22
Joseph Opoku
55
Yannick Cappelle
8
Thomas Claes
10
Jeppe Erenbjerg
40
Dirk Asare
12
Wilguens Paugain
31
Lukas Willen
5
Jakob Kiilerich Rask
45
Benoit De Jaegere
13
Brent Gabriel
Zulte Waregem
Zulte Waregem
3-5-2
Thay người
61’
Hyun-Seok Hong
Abdelkahar Kadri
46’
Benoit de Jaegere
Laurent Lemoine
83’
Max Dean
Hyllarion Goore
46’
Wilguens Paugain
Marley Ake
83’
Jean-Kevin Duverne
Gilles De Meyer
69’
Thomas Claes
Jelle Vossen
83’
Wilfried Kanga
Ibrahima Cisse
83’
Yannick Cappelle
Malick Mbaye
Cầu thủ dự bị
Kjell Peersman
Louis Bostyn
Aime Omgba
Anton Tanghe
Hatim Essaouabi
Laurent Lemoine
Momodou Lamin Sonko
Enrique Lofolomo
Abdelkahar Kadri
Jelle Vossen
Hyllarion Goore
Stavros Gavriel
Atsuki Ito
Serxho Ujka
Gilles De Meyer
Malick Mbaye
Ibrahima Cisse
Marley Ake

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
21/11 - 2021
07/03 - 2022
12/09 - 2022
12/03 - 2023
Giao hữu
20/07 - 2023
20/07 - 2024
VĐQG Bỉ
20/10 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Zulte Waregem

VĐQG Bỉ
23/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
4GenkGenk3011910-142B T B T H
5Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
6St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
7Standard LiegeStandard Liege3011712-840T H T H H
8WesterloWesterlo3010911-439T H T B H
9Royal AntwerpRoyal Antwerp309813-135B T H H B
10Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi309714-434B B H B B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven309714-1134B B B T T
13AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
14GentGent38131114128B B T T T
15KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
16FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
2Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
3Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
4FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
4AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
5GentGent38131114128B B T T T
6KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow