Chủ Nhật, 05/04/2026
Lasha Odisharia
5
Rodrigo Pinheiro (Kiến tạo: Geovany Quenda)
24
Roger Fernandes
45+1'
Mathias De Amorim (Thay: Roger Fernandes)
46
Vakho Bedoshvili (Thay: Giorgi Abuashvili)
51
Giorgi Kvernadze
53
Gizo Mamageishvili
55
Mateus Fernandes
57
Gustavo Sa (Thay: Mateus Fernandes)
61
Geovany Quenda (Kiến tạo: Gustavo Sa)
62
Henrique Araujo (Thay: Tiago Tomas)
67
Irakli Yegoian (Thay: Gizo Mamageishvili)
67
Saba Mamatsashvili (Thay: Irakli Azarovi)
67
Nodar Lominadze
72
Joao Marques (Thay: Paulo Bernardo)
81
Rodrigo Gomes (Thay: Geovany Quenda)
81
Tornike Morchiladze (Thay: Otar Mamageishvili)
85
Rodrigo Gomes (Kiến tạo: Gustavo Sa)
87
(Pen) Henrique Araujo
90+5'

Thống kê trận đấu Georgia U21 vs Portugal U21

số liệu thống kê
Georgia U21
Georgia U21
Portugal U21
Portugal U21
28 Kiểm soát bóng 72
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
9 Ném biên 18
8 Chuyền dài 16
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 7
1 Phản công 0
10 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Georgia U21 vs Portugal U21

Tất cả (274)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' V À A A O O O O - Henrique Araujo từ Portugal U21 thực hiện thành công quả phạt đền bằng chân phải! Luka Kharatishvili đã suýt từ chối cơ hội này.

V À A A O O O O - Henrique Araujo từ Portugal U21 thực hiện thành công quả phạt đền bằng chân phải! Luka Kharatishvili đã suýt từ chối cơ hội này.

90+5'

PENALTY - Irakli Iakobidze từ Georgia U21 phạm lỗi dẫn đến quả phạt đền cho Gustavo Sa.

90+4'

PENALTY - Irakli Iakobidze từ Georgia U21 phạm lỗi dẫn đến quả phạt đền cho Gustavo Sa.

90+4'

Bồ Đào Nha U21 đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

Trọng tài ra hiệu một quả đá phạt khi Vakho Bedoshvili từ Georgia U21 đá ngã Mathias De Amorim.

90+3'

Đội U21 Bồ Đào Nha thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90+3'

Phát bóng lên cho đội U21 Georgia.

90+3'

Joao Marques từ đội U21 Bồ Đào Nha tung cú sút ra ngoài khung thành.

90+2'

Đội U21 Bồ Đào Nha thực hiện ném biên ở phần sân nhà.

90+2'

Saba Mamatsashvili giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.

90+2'

Quả phát bóng cho đội U21 Georgia.

90+1'

Pha tạt bóng của Diogo Nascimento từ U21 Bồ Đào Nha thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.

90+1'

Henrique Araujo của U21 Bồ Đào Nha sút bóng chệch mục tiêu

90+1'

Rodrigo Gomes tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội

90+1'

U21 Bồ Đào Nha thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+1'

U21 Bồ Đào Nha thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90'

Trọng tài thứ tư cho biết có 5 phút bù giờ.

90'

Trọng tài ra hiệu một quả đá phạt khi Gustavo Sa từ đội U21 Bồ Đào Nha đá ngã Saba Mamatsashvili.

90'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: U21 Georgia: 28%, U21 Bồ Đào Nha: 72%.

89'

Trọng tài ra hiệu một quả đá phạt khi Irakli Yegoian từ đội U21 Georgia đá ngã Gustavo Sa.

Đội hình xuất phát Georgia U21 vs Portugal U21

Georgia U21 (4-3-3): Luka Kharatishvili (23), Giorgi Maisuradze (18), Irakli Iakobidze (3), Saba Khvadagiani (4), Irakli Azarov (16), Gizo Mamageishvili (11), Nodari Lominadze (6), Otar Mamageishvili (8), Lasha Odisharia (7), Giorgi Kvernadze (9), Giorgi Abuashvili (20)

Portugal U21 (4-3-3): Samuel Soares (1), Rodrigo Pinheiro Ferreira (2), Chico Lamba (4), Joao Muniz (3), Flávio Nazinho (13), Mateus Fernandes (7), Diogo Nascimento (6), Paulo Bernardo (8), Geovany Quenda (17), Tiago Tomas (11), Roger (21)

Georgia U21
Georgia U21
4-3-3
23
Luka Kharatishvili
18
Giorgi Maisuradze
3
Irakli Iakobidze
4
Saba Khvadagiani
16
Irakli Azarov
11
Gizo Mamageishvili
6
Nodari Lominadze
8
Otar Mamageishvili
7
Lasha Odisharia
9
Giorgi Kvernadze
20
Giorgi Abuashvili
21
Roger
11
Tiago Tomas
17
Geovany Quenda
8
Paulo Bernardo
6
Diogo Nascimento
7
Mateus Fernandes
13
Flávio Nazinho
3
Joao Muniz
4
Chico Lamba
2
Rodrigo Pinheiro Ferreira
1
Samuel Soares
Portugal U21
Portugal U21
4-3-3
Thay người
51’
Giorgi Abuashvili
Vakho Bedoshvili
46’
Roger Fernandes
Mathias De Amorim
67’
Gizo Mamageishvili
Irakli Yegoian
61’
Mateus Fernandes
Gustavo Sa
67’
Irakli Azarovi
Saba Mamatsashvili
67’
Tiago Tomas
Henrique Araujo
85’
Otar Mamageishvili
Tornike Morchiladze
81’
Paulo Bernardo
João Marques
81’
Geovany Quenda
Rodrigo Gomes
Cầu thủ dự bị
Levan Tandilashvili
Joao Carvalho
Vasilios Gordeziani
Diogo Pinto
Mikheil Makatsaria
Rafael Rodrigues
Levan Osikmashvili
Henrique Araujo
Irakli Yegoian
Pedro Santos
Vakho Bedoshvili
Christian Marques
Saba Mamatsashvili
Lourenco Henriques
Lado Odishvili
Mathias De Amorim
Luka Gagnidze
Gustavo Sa
Tornike Morchiladze
João Marques
Gabriel Sigua
Carlos Forbs
Rodrigo Gomes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U21 Euro
21/06 - 2023
17/06 - 2025

Thành tích gần đây Georgia U21

U21 Euro
31/03 - 2026
27/03 - 2026
19/11 - 2025
14/11 - 2025
15/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
17/06 - 2025
15/06 - 2025
12/06 - 2025

Thành tích gần đây Portugal U21

U21 Euro
01/04 - 2026
27/03 - 2026
19/11 - 2025
15/10 - 2025
11/10 - 2025
10/09 - 2025
06/09 - 2025
17/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng U21 Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spain U21Spain U2177002421T T
2Finland U21Finland U2175112416T T
3Romania U21Romania U217412413T T
4Kosovo U21Kosovo U21722368B B
5Cyprus U21Cyprus U217106-193B B
6San Marino U21San Marino U217007-390B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Portugal U21Portugal U2176102819T T
2Czechia U21Czechia U2174211214H T
3Scotland U21Scotland U218323811H B
4Bulgaria U21Bulgaria U217322111T H
5Azerbaijan U21Azerbaijan U217133-136B H
6Gibraltar U21Gibraltar U218008-360B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1France U21France U2165101716T T
2Switzerland U21Switzerland U217421514T T
3Iceland U21Iceland U217322511T B
4Faroe Islands U21Faroe Islands U217304-79B
5Luxembourg U21Luxembourg U216114-74B
6Estonia U21Estonia U217025-132B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1England U21England U2176101619H T
2Slovakia U21Slovakia U217511516T
3Ireland U21Ireland U217322-311H T
4Andorra U21Andorra U218215-47H
5Moldova U21Moldova U218125-85H B
6Kazakhstan U21Kazakhstan U217115-64B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Poland U21Poland U2188002124T T
2Italy U21Italy U2187012021T T
3Montenegro U21Montenegro U218314-310H B
4Sweden U21Sweden U218314-910H B
5North Macedonia U21North Macedonia U218206-106B T
6Armenia U21Armenia U218008-190B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Germany U21Germany U2176011818T T
2Greece U21Greece U2176011718T B
3Northern Ireland U21Northern Ireland U217313-310B T
4Georgia U21Georgia U21723239H T
5Latvia U21Latvia U217124-85H B
6Malta U21Malta U217007-270B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Norway U21Norway U215401812T B
2Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U21614117H H
3Israel U21Israel U216141-17H
4Netherlands U21Netherlands U215122-15B
5Slovenia U21Slovenia U216123-75H T
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Croatia U21Croatia U2154101013T
2Turkiye U21Turkiye U216321111B
3Ukraine U21Ukraine U21622238H T
4Hungary U21Hungary U215032-33B
5Lithuania U21Lithuania U216024-112H
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Belgium U21Belgium U215311910T
2Austria U21Austria U216312010B T
3Denmark U21Denmark U215311710T
4Wales U21Wales U216204-146T B
5Belarus U21Belarus U216114-24B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow