Thứ Hai, 06/04/2026
(og) Jack Earing
25
Aaron Rowe (Kiến tạo: Ethan Coleman)
28
Josh Gordon (Kiến tạo: Tom Barkhuizen)
58
Connor Mahoney (Thay: Tom Barkhuizen)
59
Scott Smith (Thay: Jack Earing)
59
Nelson Khumbeni (Thay: Bradley Dack)
67
Seb Palmer Houlden (Thay: Garath McCleary)
72
Elliot Newby (Thay: Ben Jackson)
72
David Worrall (Thay: Ben Whitfield)
80
Josh Gordon
83
Kane Hemmings
86
Jonathan Williams (Thay: Travis Akomeah)
88
Andrew Smith (Thay: Aaron Rowe)
88

Thống kê trận đấu Gillingham vs Barrow

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Barrow
Barrow
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 22
1 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gillingham vs Barrow

Tất cả (37)
88'

Aaron Rowe rời sân và được thay thế bởi Andrew Smith.

88'

Travis Akomeah rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.

86' Thẻ vàng cho Kane Hemmings.

Thẻ vàng cho Kane Hemmings.

83' V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!

80'

Ben Whitfield rời sân và được thay thế bởi David Worrall.

72'

Ben Jackson rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

72'

Garath McCleary rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.

67'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.

59'

Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Scott Smith.

59'

Tom Barkhuizen rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

58'

Tom Barkhuizen đã kiến tạo cho bàn thắng.

58' V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

28'

Ethan Coleman là người kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Aaron Rowe đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aaron Rowe đã ghi bàn!

25' PHẢN LƯỚI NHÀ - Jack Earing đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Jack Earing đưa bóng vào lưới nhà!

23'

Armani Little (Gillingham) phạm lỗi.

23'

Charlie McCann (Barrow) giành được quả đá phạt ở cánh trái.

21'

Garath McCleary (Gillingham) phạm lỗi.

21'

MJ Williams (Barrow) giành được quả đá phạt ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Gillingham vs Barrow

Gillingham (4-2-3-1): Jake Turner (25), Remeao Hutton (2), Travis Akomeah (15), Robbie McKenzie (14), Sam Gale (30), Ethan Coleman (6), Armani Little (8), Garath McCleary (7), Bradley Dack (23), Aaron Rowe (11), Elliott Nevitt (20)

Barrow (3-4-1-2): Wyll Stanway (1), Lewis Shipley (3), Charlie Raglan (5), Ben Jackson (7), Ben Whitfield (34), MJ Williams (4), Charlie McCann (14), Tom Barkhuizen (29), Jack Earing (21), Kane Hemmings (15), Josh Gordon (25)

Gillingham
Gillingham
4-2-3-1
25
Jake Turner
2
Remeao Hutton
15
Travis Akomeah
14
Robbie McKenzie
30
Sam Gale
6
Ethan Coleman
8
Armani Little
7
Garath McCleary
23
Bradley Dack
11
Aaron Rowe
20
Elliott Nevitt
25
Josh Gordon
15
Kane Hemmings
21
Jack Earing
29
Tom Barkhuizen
14
Charlie McCann
4
MJ Williams
34
Ben Whitfield
7
Ben Jackson
5
Charlie Raglan
3
Lewis Shipley
1
Wyll Stanway
Barrow
Barrow
3-4-1-2
Thay người
67’
Bradley Dack
Nelson Khumbeni
59’
Jack Earing
Scott Smith
72’
Garath McCleary
Seb Palmer-Houlden
59’
Tom Barkhuizen
Connor Mahoney
88’
Aaron Rowe
Andy Smith
72’
Ben Jackson
Elliot Newby
88’
Travis Akomeah
Jonny Williams
80’
Ben Whitfield
David Worrall
Cầu thủ dự bị
Taite Holtam
Benjamin Harry Winterbottom
Max Clark
Scott Smith
Andy Smith
David Worrall
Jonny Williams
Elliot Newby
Seb Palmer-Houlden
Connor Mahoney
Shadrach Ogie
Innes Cameron
Nelson Khumbeni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
28/09 - 2024
08/02 - 2025
13/12 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow