Florian Jozefzoon (Kiến tạo: Metehan Mimaroglu) 16 | |
Mert Kurt 21 | |
Furkan Kutuk (Thay: Anil Cinar Yigit) 46 | |
Cebio Soukou (Thay: Dogan Can Davas) 58 | |
Levent Aycicek (Thay: Rahmetullah Berisbek) 71 | |
Mustafa Saymak (Thay: Metehan Mimaroglu) 71 | |
Emre Nizam (Thay: Ertugrul Senlikoglu) 72 | |
Moussa Djitte 81 | |
Erol Can Akdag 81 | |
Mustafa Cecenoglu (Thay: Florian Jozefzoon) 87 | |
Raúl Bobadilla (Thay: Moussa Djitte) 87 | |
Kadir Seven 90 | |
Mustafa Eren Keskin (Thay: Sahin Dik) 93 |
Thống kê trận đấu Giresunspor vs Bandirmaspor
số liệu thống kê

Giresunspor

Bandirmaspor
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Giresunspor vs Bandirmaspor
| Thay người | |||
| 46’ | Anil Cinar Yigit Furkan Kutuk | 58’ | Dogan Can Davas Cebio Soukou |
| 72’ | Ertugrul Senlikoglu Emre Nizam | 71’ | Rahmetullah Berisbek Levent Aycicek |
| 71’ | Metehan Mimaroglu Mustafa Saymak | ||
| 87’ | Moussa Djitte Raúl Bobadilla | ||
| 87’ | Florian Jozefzoon Mustafa Cecenoglu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Goktan Corut | Raúl Bobadilla | ||
Mehmet Keskin | Mervan Yusuf Yigit | ||
Baris Gun | Ibrahima Drame | ||
Fatih Yilmaz | Levent Aycicek | ||
Kasim Alperen Kosker | Mustafa Saymak | ||
Ahmet Lutfu Kara | Cebio Soukou | ||
Furkan Kutuk | Emre Batuhan Adiguzel | ||
Enishan Ceylan | Edson Mexer | ||
Emre Nizam | Akin Alkan | ||
Mustafa Eren Keskin | Mustafa Cecenoglu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 53 | 75 | B T T T T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 41 | 71 | T T T T H | |
| 3 | 34 | 19 | 10 | 5 | 45 | 67 | H B B T H | |
| 4 | 35 | 19 | 6 | 10 | 17 | 63 | T T T B H | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 33 | 61 | T T T T H | |
| 6 | 35 | 16 | 12 | 7 | 24 | 60 | T H H T B | |
| 7 | 34 | 14 | 11 | 9 | 27 | 53 | H B T T T | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 10 | 52 | H H H T H | |
| 9 | 34 | 13 | 11 | 10 | 8 | 50 | T T T B T | |
| 10 | 34 | 12 | 10 | 12 | 9 | 46 | T B H B T | |
| 11 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 12 | 34 | 13 | 7 | 14 | -5 | 46 | T B B B T | |
| 13 | 34 | 12 | 9 | 13 | -6 | 45 | B H B B B | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | B B H B B | |
| 15 | 34 | 12 | 6 | 16 | -2 | 42 | T B H B T | |
| 16 | 34 | 9 | 13 | 12 | -11 | 40 | B H B H B | |
| 17 | 34 | 10 | 5 | 19 | -30 | 35 | B T T B B | |
| 18 | 34 | 8 | 9 | 17 | -17 | 33 | H T B H B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 34 | 1 | 3 | 30 | -127 | -54 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch