Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Bartosz Nowak (Kiến tạo: Mateusz Kowalczyk) 3 | |
Bernardo Vital (Kiến tạo: Sergio Lozano) 31 | |
(Pen) Afimico Pululu 56 | |
S. Baždar (Thay: A. Pululu) 63 | |
B. Mazurek (Thay: Sergio Lozano) 63 | |
Samed Bazdar (Thay: Afimico Pululu) 63 | |
Bartosz Mazurek (Thay: Sergio Lozano) 63 | |
Damian Rasak (Thay: Sebastian Milewski) 65 | |
Ilya Shkurin (Thay: Adam Zrelak) 65 | |
Marcel Wedrychowski (Thay: Eman Markovic) 65 | |
Kamil Jozwiak (Thay: Alejandro Pozo) 76 | |
Borja Galan (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 78 | |
Marcin Wasielewski 82 | |
Arkadiusz Jedrych 85 | |
Marius Berntsen Olsen 90 | |
Lukas Klemenz (Thay: Marius Berntsen Olsen) 90 | |
Matias Nahuel Leiva (Thay: Eryk Kozlowski) 90 | |
Erik Jirka (Thay: Borja Galan) 90 | |
Jesus Imaz 90+1' |
Thống kê trận đấu GKS Katowice vs Jagiellonia Bialystok


Diễn biến GKS Katowice vs Jagiellonia Bialystok
Borja Galan rời sân và được thay thế bởi Erik Jirka.
Eryk Kozlowski rời sân và được thay thế bởi Matias Nahuel Leiva.
Marius Berntsen Olsen rời sân và được thay thế bởi Lukas Klemenz.
Thẻ vàng cho Jesus Imaz.
Thẻ vàng cho Marius Berntsen Olsen.
Thẻ vàng cho Arkadiusz Jedrych.
Thẻ vàng cho Marcin Wasielewski.
Bartosz Nowak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Borja Galan đã ghi bàn!
V À A A O O O O - [player1] đã ghi bàn!
Alejandro Pozo rời sân và được thay thế bởi Kamil Jozwiak.
Eman Markovic rời sân và được thay thế bởi Marcel Wedrychowski.
Adam Zrelak rời sân và được thay thế bởi Ilya Shkurin.
Sebastian Milewski rời sân và được thay thế bởi Damian Rasak.
Sergio Lozano rời sân và được thay thế bởi Bartosz Mazurek.
Afimico Pululu rời sân và được thay thế bởi Samed Bazdar.
V À A A A O O O - Afimico Pululu từ Jagiellonia Bialystok đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Guilherme Montoia đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát GKS Katowice vs Jagiellonia Bialystok
GKS Katowice (3-4-3): Rafal Straczek (12), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Marius Berntsen Olsen (14), Marcin Wasielewski (23), Sebastian Milewski (22), Mateusz Kowalczyk (77), Borja Galan Gonzalez (8), Eman Markovic (15), Adam Zrelak (99), Bartosz Nowak (27)
Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (13), Yuki Kobayashi (4), Guilherme Montóia (23), Eryk Kozlowski (85), Sergio Lozano (21), Alejandro Pozo (7), Jesus Imaz Balleste (11), Kajetan Szmyt (77), Afimico Pululu (10), Afimico Pululu (10)


| Thay người | |||
| 65’ | Eman Markovic Marcel Wedrychowski | 63’ | Sergio Lozano Bartosz Mazurek |
| 65’ | Sebastian Milewski Damian Rasak | 63’ | Afimico Pululu Samed Bazdar |
| 65’ | Adam Zrelak Ilia Shkurin | 76’ | Alejandro Pozo Kamil Jozwiak |
| 90’ | Marius Berntsen Olsen Lukas Klemenz | 90’ | Eryk Kozlowski Matias Nahuel Leiva |
| 90’ | Borja Galan Erik Jirka | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dawid Kudla | Bartosz Mazurek | ||
Märten Kuusk | Adrian Damasiewicz | ||
Lukas Klemenz | Dawid Drachal | ||
Marcel Wedrychowski | Dimitris Rallis | ||
Adrian Blad | Samed Bazdar | ||
Jakub Kokosinski | Matias Nahuel Leiva | ||
Damian Rasak | Bartlomiej Wdowik | ||
Mateusz Wdowiak | Leon Flach | ||
Ilia Shkurin | Tolis | ||
Erik Jirka | Kamil Jozwiak | ||
Bartosz Mazurek | |||
Szymon Pankiewicz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây GKS Katowice
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 16 | 11 | 6 | 17 | 59 | T T T H T | |
| 2 | 33 | 15 | 8 | 10 | 8 | 53 | T T B H T | |
| 3 | 33 | 14 | 11 | 8 | 14 | 53 | T B T T H | |
| 4 | 33 | 15 | 7 | 11 | 8 | 52 | T T T B T | |
| 5 | 33 | 14 | 7 | 12 | 6 | 49 | T H T H H | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 8 | 48 | B B H T B | |
| 7 | 33 | 11 | 13 | 9 | 1 | 46 | T B T T T | |
| 8 | 33 | 12 | 9 | 12 | -4 | 45 | T B B B B | |
| 9 | 33 | 11 | 11 | 11 | 3 | 44 | T T T H B | |
| 10 | 33 | 13 | 5 | 15 | -2 | 44 | B H T B T | |
| 11 | 33 | 10 | 13 | 10 | -3 | 43 | B B B T H | |
| 12 | 33 | 11 | 9 | 13 | 0 | 42 | B H H B T | |
| 13 | 33 | 11 | 8 | 14 | -3 | 41 | H T H H B | |
| 14 | 33 | 9 | 14 | 10 | -3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | 33 | 11 | 6 | 16 | -1 | 39 | B T B T B | |
| 16 | 33 | 12 | 7 | 14 | -2 | 38 | H B B B B | |
| 17 | 33 | 9 | 9 | 15 | -24 | 36 | B B H H B | |
| 18 | 33 | 8 | 7 | 18 | -23 | 31 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch