Thứ Bảy, 04/04/2026
Deni Juric (Thay: Said Hamulic)
27
Bartosz Nowak
45
Wiktor Nowak
45
Marcin Wasielewski
45+1'
Daniel Pacheco (Thay: Dominik Kun)
67
Eman Markovic (Thay: Mateusz Wdowiak)
67
Borja Galan (Thay: Erik Jirka)
67
Eman Markovic
79
Jakub Kokosinski (Thay: Ilya Shkurin)
80
Jorge Jimenez (Thay: Kyriakos Savvidis)
80
Dion Gallapeni (Thay: Quentin Lecoeuche)
80
Alan Czerwinski
89
Lukas Klemenz (Kiến tạo: Bartosz Nowak)
90+3'

Thống kê trận đấu GKS Katowice vs Wisla Plock

số liệu thống kê
GKS Katowice
GKS Katowice
Wisla Plock
Wisla Plock
66 Kiểm soát bóng 34
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 7
10 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến GKS Katowice vs Wisla Plock

Tất cả (19)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+3'

Bartosz Nowak đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Lukas Klemenz đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Klemenz đã ghi bàn!

90+3' V À A A A O O O O GKS Katowice ghi bàn.

V À A A A O O O O GKS Katowice ghi bàn.

89' Thẻ vàng cho Alan Czerwinski.

Thẻ vàng cho Alan Czerwinski.

80'

Quentin Lecoeuche rời sân và được thay thế bởi Dion Gallapeni.

80'

Kyriakos Savvidis rời sân và được thay thế bởi Jorge Jimenez.

80'

Ilya Shkurin rời sân và được thay thế bởi Jakub Kokosinski.

79' Thẻ vàng cho Eman Markovic.

Thẻ vàng cho Eman Markovic.

67'

Erik Jirka rời sân và được thay thế bởi Borja Galan.

67'

Mateusz Wdowiak rời sân và được thay thế bởi Eman Markovic.

67'

Dominik Kun rời sân và được thay thế bởi Daniel Pacheco.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Marcin Wasielewski.

Thẻ vàng cho Marcin Wasielewski.

45' Thẻ vàng cho Wiktor Nowak.

Thẻ vàng cho Wiktor Nowak.

45' Thẻ vàng cho Bartosz Nowak.

Thẻ vàng cho Bartosz Nowak.

27'

Said Hamulic rời sân và được thay thế bởi Deni Juric.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát GKS Katowice vs Wisla Plock

GKS Katowice (3-4-2-1): Rafal Straczek (12), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Erik Jirka (97), Sebastian Milewski (22), Damian Rasak (26), Marcin Wasielewski (23), Mateusz Wdowiak (70), Bartosz Nowak (27), Ilia Shkurin (80)

Wisla Plock (3-5-2): Rafal Leszczynski (12), Marcus Haglind Sangre (4), Marcin Kaminski (35), Nemanja Mijuskovic (25), Zan Rogelj (21), Dominik Kun (14), Kyriakos Savvidis (88), Wiktor Nowak (30), Quentin Lecoeuche (13), Lukasz Sekulski (20), Said Hamulic (77)

GKS Katowice
GKS Katowice
3-4-2-1
12
Rafal Straczek
30
Alan Czerwinski
4
Arkadiusz Jedrych
6
Lukas Klemenz
97
Erik Jirka
22
Sebastian Milewski
26
Damian Rasak
23
Marcin Wasielewski
70
Mateusz Wdowiak
27
Bartosz Nowak
80
Ilia Shkurin
77
Said Hamulic
20
Lukasz Sekulski
13
Quentin Lecoeuche
30
Wiktor Nowak
88
Kyriakos Savvidis
14
Dominik Kun
21
Zan Rogelj
25
Nemanja Mijuskovic
35
Marcin Kaminski
4
Marcus Haglind Sangre
12
Rafal Leszczynski
Wisla Plock
Wisla Plock
3-5-2
Thay người
67’
Erik Jirka
Borja Galan Gonzalez
27’
Said Hamulic
Deni Juric
67’
Mateusz Wdowiak
Eman Markovic
67’
Dominik Kun
Dani Pacheco
80’
Ilya Shkurin
Jakub Kokosinski
80’
Kyriakos Savvidis
Jorge Jimenez Rodriguez
80’
Quentin Lecoeuche
Dion Gallapeni
Cầu thủ dự bị
Dawid Kudla
Jakub Burek
Märten Kuusk
Kevin Custovic
Borja Galan Gonzalez
Krystian Pomorski
Marcel Wedrychowski
Dani Pacheco
Adrian Blad
Jorge Jimenez Rodriguez
Marius Berntsen Olsen
Fabian Hiszpanski
Eman Markovic
Matchoi Djaló
Grzegorz Rogala
Dominik Sarapata
Kacper Lukasiak
Dion Gallapeni
Jakub Kokosinski
Matvey Bokhno
Deni Juric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
12/08 - 2023
24/02 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
24/09 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Ba Lan
27/09 - 2025
04/04 - 2026

Thành tích gần đây GKS Katowice

VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Wisla Plock

VĐQG Ba Lan
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
01/02 - 2026
09/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan261286944T T B T T
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin2611871041T T T B B
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok261187941H B B T B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze261169439B B H T H
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2711610239T B T B H
6Wisla PlockWisla Plock271098239B B T T B
7GKS KatowiceGKS Katowice2712312139T T B B T
8Motor LublinMotor Lublin269107-337T T H T T
9Korona KielceKorona Kielce2610610436B B T B T
10CracoviaCracovia26998336H B B B T
11Piast GliwicePiast Gliwice2610511-135B T B T T
12Lechia GdanskLechia Gdansk261169334B H T B T
13Pogon SzczecinPogon Szczecin2610412-434T T B T B
14Radomiak RadomRadomiak Radom26899233H T B H B
15Legia WarszawaLegia Warszawa266128-130T H T H H
16Widzew LodzWidzew Lodz278613-330H B T H H
17Arka GdyniaArka Gdynia268612-1930H B T H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza265714-1822B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow