Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Deni Juric (Thay: Said Hamulic) 27 | |
Bartosz Nowak 45 | |
Wiktor Nowak 45 | |
Marcin Wasielewski 45+1' | |
Daniel Pacheco (Thay: Dominik Kun) 67 | |
Eman Markovic (Thay: Mateusz Wdowiak) 67 | |
Borja Galan (Thay: Erik Jirka) 67 | |
Eman Markovic 79 | |
Jakub Kokosinski (Thay: Ilya Shkurin) 80 | |
Jorge Jimenez (Thay: Kyriakos Savvidis) 80 | |
Dion Gallapeni (Thay: Quentin Lecoeuche) 80 | |
Alan Czerwinski 89 | |
Lukas Klemenz (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 90+3' |
Thống kê trận đấu GKS Katowice vs Wisla Plock


Diễn biến GKS Katowice vs Wisla Plock
Bartosz Nowak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lukas Klemenz đã ghi bàn!
V À A A A O O O O GKS Katowice ghi bàn.
Thẻ vàng cho Alan Czerwinski.
Quentin Lecoeuche rời sân và được thay thế bởi Dion Gallapeni.
Kyriakos Savvidis rời sân và được thay thế bởi Jorge Jimenez.
Ilya Shkurin rời sân và được thay thế bởi Jakub Kokosinski.
Thẻ vàng cho Eman Markovic.
Erik Jirka rời sân và được thay thế bởi Borja Galan.
Mateusz Wdowiak rời sân và được thay thế bởi Eman Markovic.
Dominik Kun rời sân và được thay thế bởi Daniel Pacheco.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Marcin Wasielewski.
Thẻ vàng cho Wiktor Nowak.
Thẻ vàng cho Bartosz Nowak.
Said Hamulic rời sân và được thay thế bởi Deni Juric.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát GKS Katowice vs Wisla Plock
GKS Katowice (3-4-2-1): Rafal Straczek (12), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Erik Jirka (97), Sebastian Milewski (22), Damian Rasak (26), Marcin Wasielewski (23), Mateusz Wdowiak (70), Bartosz Nowak (27), Ilia Shkurin (80)
Wisla Plock (3-5-2): Rafal Leszczynski (12), Marcus Haglind Sangre (4), Marcin Kaminski (35), Nemanja Mijuskovic (25), Zan Rogelj (21), Dominik Kun (14), Kyriakos Savvidis (88), Wiktor Nowak (30), Quentin Lecoeuche (13), Lukasz Sekulski (20), Said Hamulic (77)


| Thay người | |||
| 67’ | Erik Jirka Borja Galan Gonzalez | 27’ | Said Hamulic Deni Juric |
| 67’ | Mateusz Wdowiak Eman Markovic | 67’ | Dominik Kun Dani Pacheco |
| 80’ | Ilya Shkurin Jakub Kokosinski | 80’ | Kyriakos Savvidis Jorge Jimenez Rodriguez |
| 80’ | Quentin Lecoeuche Dion Gallapeni | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dawid Kudla | Jakub Burek | ||
Märten Kuusk | Kevin Custovic | ||
Borja Galan Gonzalez | Krystian Pomorski | ||
Marcel Wedrychowski | Dani Pacheco | ||
Adrian Blad | Jorge Jimenez Rodriguez | ||
Marius Berntsen Olsen | Fabian Hiszpanski | ||
Eman Markovic | Matchoi Djaló | ||
Grzegorz Rogala | Dominik Sarapata | ||
Kacper Lukasiak | Dion Gallapeni | ||
Jakub Kokosinski | Matvey Bokhno | ||
Deni Juric | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây GKS Katowice
Thành tích gần đây Wisla Plock
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 12 | 8 | 6 | 9 | 44 | T T B T T | |
| 2 | 26 | 11 | 8 | 7 | 10 | 41 | T T T B B | |
| 3 | 26 | 11 | 8 | 7 | 9 | 41 | H B B T B | |
| 4 | 26 | 11 | 6 | 9 | 4 | 39 | B B H T H | |
| 5 | 27 | 11 | 6 | 10 | 2 | 39 | T B T B H | |
| 6 | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | B B T T B | |
| 7 | 27 | 12 | 3 | 12 | 1 | 39 | T T B B T | |
| 8 | 26 | 9 | 10 | 7 | -3 | 37 | T T H T T | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 4 | 36 | B B T B T | |
| 10 | 26 | 9 | 9 | 8 | 3 | 36 | H B B B T | |
| 11 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | B T B T T | |
| 12 | 26 | 11 | 6 | 9 | 3 | 34 | B H T B T | |
| 13 | 26 | 10 | 4 | 12 | -4 | 34 | T T B T B | |
| 14 | 26 | 8 | 9 | 9 | 2 | 33 | H T B H B | |
| 15 | 26 | 6 | 12 | 8 | -1 | 30 | T H T H H | |
| 16 | 27 | 8 | 6 | 13 | -3 | 30 | H B T H H | |
| 17 | 26 | 8 | 6 | 12 | -19 | 30 | H B T H B | |
| 18 | 26 | 5 | 7 | 14 | -18 | 22 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch