Chủ Nhật, 05/04/2026
(Pen) Alexander Hofleitner
39
Alexander Hofleitner
45+1'
Ronivaldo (Thay: Christopher Cvetko)
46
Simon Pirkl (Thay: David Bumberger)
46
Tobias Koch (Thay: Thorsten Schriebl)
61
Ronivaldo (Kiến tạo: Simon Pirkl)
62
Shon Weissman
63
Mark Grosse (Thay: Alexander Hofleitner)
72
Murat Satin (Thay: Christian Lichtenberger)
72
Mamadou Fofana (Thay: Simon Seidl)
73
Ramiz Harakate (Kiến tạo: Mark Grosse)
79
Ramiz Harakate
80
Joao Luiz (Thay: Nico Maier)
82
Martin Kreuzriegler (Thay: Leon Klassen)
88
Dominik Frieser (Thay: Jacob Italiano)
89
Alem Pasic
90+5'

Thống kê trận đấu Grazer AK vs BW Linz

số liệu thống kê
Grazer AK
Grazer AK
BW Linz
BW Linz
79 Kiểm soát bóng 21
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Grazer AK vs BW Linz

Tất cả (21)
90+5' Thẻ vàng cho Alem Pasic.

Thẻ vàng cho Alem Pasic.

89'

Jacob Italiano rời sân và được thay thế bởi Dominik Frieser.

88'

Leon Klassen rời sân và được thay thế bởi Martin Kreuzriegler.

82'

Nico Maier rời sân và được thay thế bởi Joao Luiz.

80' Thẻ vàng cho Ramiz Harakate.

Thẻ vàng cho Ramiz Harakate.

79'

Mark Grosse đã kiến tạo cho bàn thắng này.

79' V À A A O O O - Ramiz Harakate ghi bàn!

V À A A O O O - Ramiz Harakate ghi bàn!

73'

Simon Seidl rời sân và được thay thế bởi Mamadou Fofana.

72'

Christian Lichtenberger rời sân và được thay thế bởi Murat Satin.

72'

Alexander Hofleitner rời sân và được thay thế bởi Mark Grosse.

63' Thẻ vàng cho Shon Weissman.

Thẻ vàng cho Shon Weissman.

62'

Simon Pirkl đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Ronivaldo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ronivaldo đã ghi bàn!

61'

Thorsten Schriebl rời sân và được thay thế bởi Tobias Koch.

46'

David Bumberger rời sân và được thay thế bởi Simon Pirkl.

46'

Christopher Cvetko rời sân và được thay thế bởi Ronivaldo.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Alexander Hofleitner.

Thẻ vàng cho Alexander Hofleitner.

39' V À A A O O O - Alexander Hofleitner của Grazer AK thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Alexander Hofleitner của Grazer AK thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Grazer AK vs BW Linz

Grazer AK (3-1-4-2): Franz Stolz (12), Beres Owusu (82), Donovan Pines (2), Ludwig Vraa Jensen (3), Mathias Olesen (6), Jacob Italiano (14), Thorsten Schriebl (20), Christian Lichtenberger (10), Leon Klassen (32), Ramiz Harakate (22), Alexander Hofleitner (25)

BW Linz (5-3-2): Nico Mantl (58), Dominik Reiter (29), Alem Pasic (17), Manuel Maranda (15), Fabio Strauss (2), David Bumberger (23), Nico Maier (30), Christopher Cvetko (14), Alexander Briedl (19), Shon Weissman (18), Simon Seidl (20)

Grazer AK
Grazer AK
3-1-4-2
12
Franz Stolz
82
Beres Owusu
2
Donovan Pines
3
Ludwig Vraa Jensen
6
Mathias Olesen
14
Jacob Italiano
20
Thorsten Schriebl
10
Christian Lichtenberger
32
Leon Klassen
22
Ramiz Harakate
25
Alexander Hofleitner
20
Simon Seidl
18
Shon Weissman
19
Alexander Briedl
14
Christopher Cvetko
30
Nico Maier
23
David Bumberger
2
Fabio Strauss
15
Manuel Maranda
17
Alem Pasic
29
Dominik Reiter
58
Nico Mantl
BW Linz
BW Linz
5-3-2
Thay người
61’
Thorsten Schriebl
Tobias Koch
46’
David Bumberger
Simon Pirkl
72’
Christian Lichtenberger
Murat Satin
46’
Christopher Cvetko
Ronivaldo
72’
Alexander Hofleitner
Mark Grosse
73’
Simon Seidl
Mamadou Fofana
88’
Leon Klassen
Martin Kreuzriegler
82’
Nico Maier
Joao Luiz
89’
Jacob Italiano
Dominik Frieser
Cầu thủ dự bị
Jakob Meierhofer
Thomas Turner
Christoph Nicht
Martin Moormann
Martin Kreuzriegler
David Riegler
Murat Satin
Simon Pirkl
Tobias Koch
Cheick Conde
Mark Grosse
Mamadou Fofana
Lukas Graf
Joao Luiz
Dominik Frieser
Paul Mensah
Felix Baumgartner
Ronivaldo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
11/09 - 2021
02/04 - 2022
13/08 - 2022
29/04 - 2023
VĐQG Áo
17/08 - 2024
24/11 - 2024
13/09 - 2025
29/11 - 2025
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Grazer AK

VĐQG Áo
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
13/12 - 2025
H1: 1-2
07/12 - 2025

Thành tích gần đây BW Linz

VĐQG Áo
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-2
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Áo
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried2510411-320B B T B T
2Grazer AKGrazer AK257810-719B T B T T
3SCR AltachSCR Altach25898018H B T H B
4WSG TirolWSG Tirol25979-218T T B B T
5Wolfsberger ACWolfsberger AC257612-514H B B H B
6BW LinzBW Linz255317-1810B B H B T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2413381023T H T T H
2Rapid WienRapid Wien241167422T H T T T
3Austria WienAustria Wien241239221B H T B T
4FC SalzburgFC Salzburg2410861519T H B B H
5LASKLASK241158019B H T H B
6TSV HartbergTSV Hartberg248106417T H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow