Thẻ vàng cho Alem Pasic.
(Pen) Alexander Hofleitner 39 | |
Alexander Hofleitner 45+1' | |
Ronivaldo (Thay: Christopher Cvetko) 46 | |
Simon Pirkl (Thay: David Bumberger) 46 | |
Tobias Koch (Thay: Thorsten Schriebl) 61 | |
Ronivaldo (Kiến tạo: Simon Pirkl) 62 | |
Shon Weissman 63 | |
Mark Grosse (Thay: Alexander Hofleitner) 72 | |
Murat Satin (Thay: Christian Lichtenberger) 72 | |
Mamadou Fofana (Thay: Simon Seidl) 73 | |
Ramiz Harakate (Kiến tạo: Mark Grosse) 79 | |
Ramiz Harakate 80 | |
Joao Luiz (Thay: Nico Maier) 82 | |
Martin Kreuzriegler (Thay: Leon Klassen) 88 | |
Dominik Frieser (Thay: Jacob Italiano) 89 | |
Alem Pasic 90+5' |
Thống kê trận đấu Grazer AK vs BW Linz


Diễn biến Grazer AK vs BW Linz
Jacob Italiano rời sân và được thay thế bởi Dominik Frieser.
Leon Klassen rời sân và được thay thế bởi Martin Kreuzriegler.
Nico Maier rời sân và được thay thế bởi Joao Luiz.
Thẻ vàng cho Ramiz Harakate.
Mark Grosse đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ramiz Harakate ghi bàn!
Simon Seidl rời sân và được thay thế bởi Mamadou Fofana.
Christian Lichtenberger rời sân và được thay thế bởi Murat Satin.
Alexander Hofleitner rời sân và được thay thế bởi Mark Grosse.
Thẻ vàng cho Shon Weissman.
Simon Pirkl đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ronivaldo đã ghi bàn!
Thorsten Schriebl rời sân và được thay thế bởi Tobias Koch.
David Bumberger rời sân và được thay thế bởi Simon Pirkl.
Christopher Cvetko rời sân và được thay thế bởi Ronivaldo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alexander Hofleitner.
V À A A O O O - Alexander Hofleitner của Grazer AK thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Grazer AK vs BW Linz
Grazer AK (3-1-4-2): Franz Stolz (12), Beres Owusu (82), Donovan Pines (2), Ludwig Vraa Jensen (3), Mathias Olesen (6), Jacob Italiano (14), Thorsten Schriebl (20), Christian Lichtenberger (10), Leon Klassen (32), Ramiz Harakate (22), Alexander Hofleitner (25)
BW Linz (5-3-2): Nico Mantl (58), Dominik Reiter (29), Alem Pasic (17), Manuel Maranda (15), Fabio Strauss (2), David Bumberger (23), Nico Maier (30), Christopher Cvetko (14), Alexander Briedl (19), Shon Weissman (18), Simon Seidl (20)


| Thay người | |||
| 61’ | Thorsten Schriebl Tobias Koch | 46’ | David Bumberger Simon Pirkl |
| 72’ | Christian Lichtenberger Murat Satin | 46’ | Christopher Cvetko Ronivaldo |
| 72’ | Alexander Hofleitner Mark Grosse | 73’ | Simon Seidl Mamadou Fofana |
| 88’ | Leon Klassen Martin Kreuzriegler | 82’ | Nico Maier Joao Luiz |
| 89’ | Jacob Italiano Dominik Frieser | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakob Meierhofer | Thomas Turner | ||
Christoph Nicht | Martin Moormann | ||
Martin Kreuzriegler | David Riegler | ||
Murat Satin | Simon Pirkl | ||
Tobias Koch | Cheick Conde | ||
Mark Grosse | Mamadou Fofana | ||
Lukas Graf | Joao Luiz | ||
Dominik Frieser | Paul Mensah | ||
Felix Baumgartner | Ronivaldo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Grazer AK
Thành tích gần đây BW Linz
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 10 | 4 | 11 | -3 | 20 | B B T B T | |
| 2 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 19 | B T B T T | |
| 3 | 25 | 8 | 9 | 8 | 0 | 18 | H B T H B | |
| 4 | 25 | 9 | 7 | 9 | -2 | 18 | T T B B T | |
| 5 | 25 | 7 | 6 | 12 | -5 | 14 | H B B H B | |
| 6 | 25 | 5 | 3 | 17 | -18 | 10 | B B H B T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 13 | 3 | 8 | 10 | 23 | T H T T H | |
| 2 | 24 | 11 | 6 | 7 | 4 | 22 | T H T T T | |
| 3 | 24 | 12 | 3 | 9 | 2 | 21 | B H T B T | |
| 4 | 24 | 10 | 8 | 6 | 15 | 19 | T H B B H | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 0 | 19 | B H T H B | |
| 6 | 24 | 8 | 10 | 6 | 4 | 17 | T H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch