A. Patti 3 | |
D. Smith (Thay: D. Doumbia) 17 | |
Brandon Fricke 39 | |
Ilias Aoumaich (Thay: G. Antwi) 55 | |
L. Meek (Thay: P. Seagrist) 69 | |
J. Bouregy (Thay: D. Boyce) 70 | |
Cristian Ortiz 72 | |
I. Agyaakwah (Thay: K. Fritz) 83 | |
Rodrigo Robles (Thay: B. Larsen) 83 | |
Cesar Bahena 87 | |
M. Winum (Thay: Alfredo Ortiz) 90 | |
M. Ibarra (Thay: J. Desdunes) 90 | |
N. Relerford (Thay: Adam Aoumaich) 90 | |
D. Beckford (Thay: A. Patti) 90 |
Thống kê trận đấu Greenville Triumph SC vs AV Alta
số liệu thống kê
Greenville Triumph SC
AV Alta
30 Kiểm soát bóng 70
4 Sút trúng đích 8
9 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Greenville Triumph SC
USL League One
US Open Cup
Thành tích gần đây AV Alta
USL League One
US Open Cup
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 1 | 5 | 5 | 28 | T T B B B | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | H T T T | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 15 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 7 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 21 | B H T B T | |
| 6 | 13 | 5 | 6 | 2 | 5 | 21 | T H H H T | |
| 7 | 12 | 6 | 2 | 4 | 7 | 20 | T B T H T | |
| 8 | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 20 | T B B B | |
| 9 | 15 | 5 | 2 | 8 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 10 | 5 | 1 | 4 | 6 | 16 | B T B T T | |
| 11 | 16 | 5 | 1 | 10 | -11 | 16 | T T B T B | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | 4 | 14 | B H T T | |
| 13 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | H T B B B | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B T T T | |
| 15 | 12 | 3 | 2 | 7 | -8 | 11 | B H B B B | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | H B T B B | |
| 17 | 12 | 2 | 1 | 9 | -14 | 7 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch