Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Caio Paulista (Thay: Pedro Gabriel) 10 | |
Jorginho 20 | |
Cristian Pavon 44 | |
Evertton Araujo 45+3' | |
Luiz Araujo (Thay: Gonzalo Plata) 64 | |
Tiago (Thay: Leonel Perez) 65 | |
Emerson Royal (Thay: Ayrton Lucas) 65 | |
Jorge Carrascal (Kiến tạo: Emerson Royal) 68 | |
Pedro 73 | |
Jose Enamorado (Thay: Francis Amuzu) 77 | |
Martin Braithwaite (Thay: Cristian Pavon) 77 | |
Nicolas de la Cruz (Thay: Jorge Carrascal) 87 | |
Bruno Henrique (Thay: Pedro) 87 |
Thống kê trận đấu Gremio vs Flamengo


Diễn biến Gremio vs Flamengo
Pedro rời sân và được thay thế bởi Bruno Henrique.
Jorge Carrascal rời sân và được thay thế bởi Nicolas de la Cruz.
Cristian Pavon rời sân và được thay thế bởi Martin Braithwaite.
Francis Amuzu rời sân và được thay thế bởi Jose Enamorado.
Thẻ vàng cho Pedro.
Emerson Royal đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jorge Carrascal đã ghi bàn!
Ayrton Lucas rời sân và được thay thế bởi Emerson Royal.
Leonel Perez rời sân và được thay thế bởi Tiago.
Gonzalo Plata rời sân và được thay thế bởi Luiz Araujo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Evertton Araujo.
Thẻ vàng cho Cristian Pavon.
Thẻ vàng cho Jorginho.
Pedro Gabriel rời sân và được thay thế bởi Caio Paulista.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Gremio vs Flamengo
Gremio (3-4-3): Weverton (1), Fabián Balbuena (2), Gustavo Martins (6), Viery (44), Cristian Pavon (7), Erick Noriega (19), Leonel Peerez (33), Pedro Gabriel (54), Gabriel Mec (37), Carlos Vinícius (95), Francis Amuzu (9)
Flamengo (4-2-3-1): Agustin Rossi (1), Guillermo Varela (2), Leo Ortiz (3), Leo Pereira (4), Ayrton Lucas (6), Evertton Araujo (52), Jorginho (21), Gonzalo Plata (19), Jorge Carrascal (15), Lino (16), Pedro (9)


| Thay người | |||
| 10’ | Pedro Gabriel Caio Paulista | 64’ | Gonzalo Plata Luiz Araujo |
| 65’ | Leonel Perez Tiago | 65’ | Ayrton Lucas Emerson |
| 77’ | Cristian Pavon Martin Braithwaite | 87’ | Jorge Carrascal Nicolás de la Cruz |
| 77’ | Francis Amuzu Jose Enamorado | 87’ | Pedro Bruno Henrique |
| Cầu thủ dự bị | |||
Thiago Beltrame | Andrew | ||
Wagner Leonardo | Dyogo | ||
Walter Kannemann | Emerson | ||
Marcos Rocha | Danilo | ||
Caio Paulista | Vitao | ||
Willian | Luiz Felipe | ||
Dodi | Saúl Ñíguez | ||
Tiago | Nicolás de la Cruz | ||
Tete | Cebolinha | ||
Martin Braithwaite | Luiz Araujo | ||
Andre | Bruno Henrique | ||
Jose Enamorado | Johnny Goes | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gremio
Thành tích gần đây Flamengo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 13 | 35 | T T H H H | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 15 | 31 | T T H T H | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 6 | 30 | T T B H T | |
| 4 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B B | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B H | |
| 6 | 16 | 7 | 2 | 7 | 1 | 23 | T B T B T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | B H H B H | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | T B B H T | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | T H B H T | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 16 | 5 | 6 | 5 | 3 | 21 | B H T H T | |
| 12 | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 20 | T B H T B | |
| 13 | 16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 | T T B T H | |
| 14 | 15 | 5 | 4 | 6 | -4 | 19 | H B T H B | |
| 15 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | B T H B H | |
| 16 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | B H H T B | |
| 17 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | H T B T B | |
| 18 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B B T H T | |
| 19 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | T B T H B | |
| 20 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch