Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Yadaly Diaby (Kiến tạo: Loris Mouyokolo) 9 | |
Allan Ackra 26 | |
(Pen) Jessy Benet 39 | |
Baptiste Mouazan 48 | |
E. Cantero (Thay: K. Bamba) 59 | |
Enzo Cantero (Thay: Abdoul Kader Bamba) 59 | |
Moussa Kalilou Djitte (Thay: Ugo Bonnet) 64 | |
Ivan M'Bahia 67 | |
Mamadou Diop 69 | |
Ibrahim Coulibaly 71 | |
Maidine Douane (Thay: Ilhan Fakili) 73 | |
Evans Maurin (Thay: Yadaly Diaby) 73 | |
Samba Diba (Thay: Lucas Bernadou) 73 | |
Ange Loic N'Gatta (Thay: Nesta Zahui) 80 | |
Mamady Bangre (Thay: Baptiste Mouazan) 80 | |
Enzo Cantero 84 | |
Saidou Sow (Thay: Yoann Salmier) 88 | |
El Hadj Kone (Thay: Vital N'Simba) 89 |
Thống kê trận đấu Grenoble vs Clermont Foot 63


Diễn biến Grenoble vs Clermont Foot 63
Vital N'Simba rời sân và được thay thế bởi El Hadj Kone.
Yoann Salmier rời sân và được thay thế bởi Saidou Sow.
Thẻ vàng cho Enzo Cantero.
Baptiste Mouazan rời sân và được thay thế bởi Mamady Bangre.
Nesta Zahui rời sân và được thay thế bởi Ange Loic N'Gatta.
Lucas Bernadou rời sân và được thay thế bởi Samba Diba.
Yadaly Diaby rời sân và được thay thế bởi Evans Maurin.
Ilhan Fakili rời sân và được thay thế bởi Maidine Douane.
Thẻ vàng cho Ibrahim Coulibaly.
Thẻ vàng cho Mamadou Diop.
V À A A O O O - Ivan M'Bahia ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Ugo Bonnet rời sân và được thay thế bởi Moussa Kalilou Djitte.
Abdoul Kader Bamba rời sân và được thay thế bởi Enzo Cantero.
Thẻ vàng cho Baptiste Mouazan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Jessy Benet từ Grenoble thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Allan Ackra đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã sút trúng đích!
Đội hình xuất phát Grenoble vs Clermont Foot 63
Grenoble (4-4-1-1): Mamadou Diop (13), Gaetan Paquiez (29), Loris Mouyokolo (24), Stone Mambo (4), Shaquil Delos (17), Nesta Zahui (19), Baptiste Mouazan (10), Lucas Bernadou (6), Yadaly Diaby (7), Jessy Benet (8), Ugo Bonnet (12)
Clermont Foot 63 (5-4-1): Theo Guivarch (30), Ibrahim Coulibaly (93), Ivan M'Bahia (28), Maximiliano Caufriez (5), Yoann Salmier (21), Vital N'Simba (12), Ilhan Fakili (29), Allan Ackra (44), Abdellah Baallal (2), Abdoul Kader Bamba (32), Abdoul Kader Bamba (32), Famara Diedhiou (18)


| Thay người | |||
| 64’ | Ugo Bonnet Moussa Djitte | 59’ | Abdoul Kader Bamba Enzo Cantero |
| 73’ | Lucas Bernadou Samba Diba | 73’ | Ilhan Fakili Maidine Douane |
| 73’ | Yadaly Diaby Evans Maurin | 88’ | Yoann Salmier Saidou Sow |
| 80’ | Nesta Zahui Ange Loic N'gatta | 89’ | Vital N'Simba El Hadj Kone |
| 80’ | Baptiste Mouazan Mamady Bangre | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bobby Allain | Massamba N'Diaye | ||
Allan Tchaptchet | Saidou Sow | ||
Ange Loic N'gatta | El Hadj Kone | ||
Samba Diba | Johan Gastien | ||
Mamady Bangre | Maidine Douane | ||
Evans Maurin | Axel Camblan | ||
Moussa Djitte | Enzo Cantero | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Grenoble
Thành tích gần đây Clermont Foot 63
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 7 | 5 | 21 | 58 | T T T T H | |
| 2 | 28 | 16 | 5 | 7 | 21 | 53 | T T T H T | |
| 3 | 28 | 13 | 11 | 4 | 12 | 50 | H H T T T | |
| 4 | 29 | 13 | 9 | 7 | 8 | 48 | H B T T H | |
| 5 | 29 | 12 | 11 | 6 | 15 | 47 | H H B T H | |
| 6 | 29 | 11 | 12 | 6 | 2 | 45 | H T T H H | |
| 7 | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | H T T H H | |
| 8 | 29 | 12 | 6 | 11 | 2 | 42 | T B B B T | |
| 9 | 29 | 10 | 10 | 9 | 9 | 40 | B H B B H | |
| 10 | 29 | 10 | 9 | 10 | -3 | 39 | H H T B B | |
| 11 | 28 | 10 | 9 | 9 | -4 | 39 | B B H T H | |
| 12 | 29 | 9 | 8 | 12 | -8 | 35 | H T T H H | |
| 13 | 29 | 6 | 13 | 10 | -7 | 31 | H B H B H | |
| 14 | 29 | 7 | 8 | 14 | -7 | 29 | T B B B H | |
| 15 | 28 | 7 | 7 | 14 | -16 | 28 | H H B B H | |
| 16 | 29 | 6 | 6 | 17 | -17 | 24 | B B B B H | |
| 17 | 29 | 4 | 12 | 13 | -17 | 24 | H H B T H | |
| 18 | 29 | 3 | 12 | 14 | -19 | 21 | B H B H H | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch