Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Felix Klaus (Kiến tạo: Gian-Luca Itter) 2 | |
Paul Will 12 | |
(og) Elias Egouli 16 | |
Sotiris Alexandropoulos 21 | |
Noel Futkeu 36 | |
Shinta Appelkamp 45+1' | |
Tim Rossmann (Thay: Valgeir Lunddal Fridriksson) 46 | |
Satoshi Tanaka (Thay: Sotiris Alexandropoulos) 46 | |
Jordi Paulina (Thay: Sima Suso) 46 | |
Christian Rasmussen (Thay: Valgeir Lunddal Fridriksson) 46 | |
Doni Arifi (Thay: Dennis Srbeny) 61 | |
Reno Muenz (Thay: Sayfallah Ltaief) 67 | |
Tim Rossmann (Thay: Shinta Appelkamp) 74 | |
Gian-Luca Itter 77 | |
Jordi Paulina 79 | |
Jesper Daland 82 | |
Jesper Daland (Thay: Christopher Lenz) 82 | |
Brynjar Ingi Bjarnason (Thay: Gian-Luca Itter) 89 | |
Reno Muenz 90+3' | |
Florian Kastenmeier 90+4' | |
Doni Arifi 90+5' |
Thống kê trận đấu Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf


Diễn biến Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf
Thẻ vàng cho Doni Arifi.
Thẻ vàng cho Florian Kastenmeier.
Thẻ vàng cho Doni Arifi.
Thẻ vàng cho Reno Muenz.
Gian-Luca Itter rời sân và được thay thế bởi Brynjar Ingi Bjarnason.
Christopher Lenz rời sân và được thay thế bởi Jesper Daland.
Thẻ vàng cho Jesper Daland.
Thẻ vàng cho Jordi Paulina.
Thẻ vàng cho Gian-Luca Itter.
Shinta Appelkamp rời sân và được thay thế bởi Tim Rossmann.
Shinta Appelkamp rời sân và được thay thế bởi Tim Rossmann.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Sayfallah Ltaief rời sân và được thay thế bởi Reno Muenz.
Dennis Srbeny rời sân và được thay thế bởi Doni Arifi.
Valgeir Lunddal Fridriksson rời sân và được thay thế bởi Christian Rasmussen.
Valgeir Lunddal Fridriksson rời sân và được thay thế bởi Tim Rossmann.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Shinta Appelkamp.
V À A A O O O - Noel Futkeu đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf
Greuther Furth (4-1-4-1): Silas Joel Prufrock (43), Jannik Dehm (23), Jan Elvedi (15), Philipp Ziereis (4), Gian-Luca Itter (27), Paul Will (13), Felix Klaus (30), Branimir Hrgota (10), Dennis Srbeny (7), Sayfallah Ltaief (47), Noel Futkeu (9)
Fortuna Dusseldorf (4-2-3-1): Florian Kastenmeier (33), Valgeir Lunddal Fridriksson (12), Tim Oberdorf (15), Elias Egouli (44), Christopher Lenz (3), Sotiris Alexandropoulos (14), Tim Breithaupt (6), Emmanuel Iyoha (19), Shinta Karl Appelkamp (23), Sima Suso (46), Marin Ljubicic (20)


| Thay người | |||
| 61’ | Dennis Srbeny Doni Arifi | 46’ | Sotiris Alexandropoulos Satoshi Tanaka |
| 67’ | Sayfallah Ltaief Reno Münz | 46’ | Valgeir Lunddal Fridriksson Christian Rasmussen |
| 89’ | Gian-Luca Itter Brynjar Ingi Bjarnason | 46’ | Sima Suso Jordi Paulina |
| 74’ | Shinta Appelkamp Tim Rossmann | ||
| 82’ | Christopher Lenz Jesper Daland | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pelle Boevink | Marcel Lotka | ||
Maximilian Dietz | Jesper Daland | ||
Brynjar Ingi Bjarnason | Moritz Heyer | ||
Reno Münz | Satoshi Tanaka | ||
Julian Green | Luca Raimund | ||
Doni Arifi | Christian Rasmussen | ||
Aaron Keller | Julian Hettwer | ||
Sacha Banse | Tim Rossmann | ||
Felix Higl | Jordi Paulina | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Greuther Furth
Thành tích gần đây Fortuna Dusseldorf
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 19 | 70 | T T T B T | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 25 | 62 | T H T B T | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 14 | 62 | H B B H T | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 16 | 60 | H T H H H | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 12 | 52 | B H B H B | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 5 | 52 | B B B T T | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 3 | 51 | H B B T B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 2 | 46 | H T H T H | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 2 | 44 | B T H H T | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | -11 | 44 | B B T H B | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 1 | 41 | T B T B T | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T T T B B | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 2 | 39 | H T H B T | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | -6 | 39 | T B T T B | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | -18 | 37 | H T B T B | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | -19 | 37 | T B H B T | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | -20 | 37 | B T B T B | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | -23 | 30 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch